Tầm soát ung thư cho người cao tuổi gồm những gì?
Tầm soát ung thư cho người cao tuổi gồm những xét nghiệm nào? Tìm hiểu phương pháp phù hợp theo độ tuổi, nguy cơ và sức khỏe cùng NeoMedic.
Tầm soát ung thư cho người cao tuổi cần được lựa chọn dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe, bệnh nền, tiền sử bệnh và khả năng hưởng lợi từ việc phát hiện sớm. Không phải người lớn tuổi nào cũng cần thực hiện cùng một danh mục xét nghiệm. Kiểm tra không phù hợp có thể làm phát sinh chi phí, kết quả dương tính giả hoặc những thủ thuật không cần thiết.
Vậy người cao tuổi nên tầm soát những loại ung thư nào, ở độ tuổi nào và khi nào cần cân nhắc ngừng tầm soát? Trong bài viết này, Trung tâm Y khoa NeoMedic sẽ giúp bạn tìm hiểu các phương pháp, mốc tuổi và yếu tố cần trao đổi với bác sĩ trước khi lựa chọn kế hoạch kiểm tra.
“Người cao tuổi có thể cần tầm soát ung thư đại trực tràng, ung thư vú, ung thư phổi hoặc một số bệnh ung thư khác tùy theo tuổi, giới tính và yếu tố nguy cơ. Không có danh mục xét nghiệm chung cho tất cả mọi người. Bác sĩ cần đánh giá sức khỏe, lịch sử tầm soát, lợi ích và nguy cơ để lựa chọn phương pháp cũng như xác định thời điểm nên ngừng tầm soát.”
Người cao tuổi có cần tầm soát ung thư không?
Người cao tuổi vẫn có thể cần tầm soát ung thư nếu có khả năng hưởng lợi từ việc phát hiện bệnh sớm. Tuy nhiên, không phải tất cả người trên 60 tuổi đều cần thực hiện cùng một bộ xét nghiệm hoặc tiếp tục tầm soát suốt đời.
Tầm soát ung thư là việc sử dụng xét nghiệm hoặc phương pháp thăm khám nhằm phát hiện ung thư hay tổn thương tiền ung thư ở người chưa xuất hiện triệu chứng. Đối với một số loại ung thư, tầm soát đúng đối tượng có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc tử vong do ung thư. Tuy nhiên, không phải phương pháp phát hiện sớm nào cũng đã được chứng minh mang lại lợi ích tương tự.
Việc quyết định tầm soát ở người cao tuổi phụ thuộc vào những yếu tố sau:
- Độ tuổi và khả năng hưởng lợi: Mỗi chương trình tầm soát có giới hạn tuổi khác nhau. Khi tuổi tăng cao, lợi ích dự kiến của một số xét nghiệm có thể giảm, trong khi nguy cơ biến chứng của thủ thuật có thể tăng.
- Yếu tố nguy cơ ung thư: Tiền sử gia đình, hút thuốc lá nhiều năm, nhiễm virus viêm gan B hoặc từng mắc tổn thương tiền ung thư có thể ảnh hưởng đến phương pháp và lịch kiểm tra.
- Bệnh nền và thể trạng: Người mắc suy tim, bệnh phổi mạn tính, suy thận hoặc có thể trạng suy yếu cần được đánh giá khả năng chịu đựng thủ thuật và các bước chẩn đoán tiếp theo.
- Tiền sử tầm soát: Người chưa từng kiểm tra hoặc bỏ qua nhiều lần tầm soát có thể được cân nhắc khác với người có lịch sử xét nghiệm đầy đủ, kết quả bình thường.
- Kỳ vọng sống và khả năng điều trị: Một số phương pháp cần nhiều năm mới thể hiện lợi ích. Bác sĩ cần xem xét khả năng và mong muốn tiếp tục chẩn đoán, điều trị nếu phát hiện ung thư.
Bên cạnh lợi ích, tầm soát có thể gây kết quả dương tính giả, âm tính giả, chẩn đoán quá mức hoặc biến chứng liên quan đến thủ thuật. Vì vậy, quyết định cần được cá thể hóa thông qua trao đổi giữa bác sĩ, người bệnh và gia đình.
Lưu ý: Tầm soát chủ yếu dành cho người chưa có triệu chứng nghi ngờ. Nếu xuất hiện đi ngoài ra máu, ho ra máu, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc khối bất thường ở vú, người bệnh cần được thăm khám để chẩn đoán nguyên nhân thay vì chỉ đăng ký gói tầm soát thông thường.

Tầm soát ung thư cho người cao tuổi đem đến hiệu quả lớn bảo vệ sức khỏe
Những hạng mục cần cân nhắc khi tầm soát ung thư cho người cao tuổi
Các hạng mục tầm soát được lựa chọn theo từng loại ung thư, độ tuổi, giới tính, tiền sử xét nghiệm và nguy cơ cá nhân. Không có danh mục cố định được khuyến nghị cho tất cả người trên 60 tuổi.
Dưới đây là những phương pháp tầm soát hoặc theo dõi phát hiện sớm ung thư có thể được xem xét ở các nhóm đối tượng phù hợp.
Tầm soát ung thư đại trực tràng
Tầm soát ung thư đại trực tràng giúp phát hiện bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng, đồng thời nhận diện và xử trí một số polyp có khả năng tiến triển thành ung thư.
Theo USPSTF năm 2021, người có nguy cơ trung bình được khuyến nghị tầm soát trong độ tuổi 45 - 75. Ở người 76 - 85 tuổi, quyết định cần được tùy vào từng trường hợp, dựa trên sức khỏe, lịch sử xét nghiệm và nguyện vọng.
Các phương pháp có thể cân nhắc gồm:
- Xét nghiệm FIT: Tìm máu ẩn trong phân bằng kỹ thuật miễn dịch. FIT thường được thực hiện hằng năm trong chương trình tầm soát phù hợp. Kết quả dương tính không có nghĩa chắc chắn mắc ung thư nhưng thường cần nội soi đại tràng để tìm nguyên nhân.
- Nội soi đại tràng: Giúp quan sát niêm mạc đại tràng, phát hiện tổn thương và có thể cắt bỏ polyp khi phù hợp. Ở người nguy cơ trung bình có kết quả bình thường, khoảng cách tầm soát có thể là 10 năm theo USPSTF. Người cao tuổi cần được đánh giá nguy cơ liên quan đến chuẩn bị ruột, thuốc an thần và thủ thuật.
- Các phương pháp khác: Xét nghiệm DNA trong phân kết hợp FIT hoặc chụp CT đại tràng có thể được lựa chọn trong một số trường hợp. Khi kết quả xét nghiệm không nội soi bất thường, người bệnh thường vẫn cần nội soi để đánh giá tiếp.
Đối với người trên 75 tuổi, đặc biệt đã tầm soát đầy đủ trước đó, cần cân nhắc kỹ lợi ích và tác hại trước khi tiếp tục. Theo USPSTF, nên ngừng tầm soát đại trực tràng thường quy sau 85 tuổi ở người nguy cơ trung bình.

Tầm soát ung thư đại trực tràng
Tầm soát ung thư vú ở phụ nữ lớn tuổi
Ung thư vú có thể xuất hiện ở phụ nữ cao tuổi ngay cả khi chưa có biểu hiện rõ ràng. Chụp nhũ ảnh giúp phát hiện một số bất thường ở vú trước khi người bệnh tự nhận thấy khối u.
Theo USPSTF năm 2024, việc tầm soát bằng nhũ ảnh được xem xét theo độ tuổi:
- Phụ nữ 40 - 74 tuổi: USPSTF khuyến nghị chụp nhũ ảnh hai năm một lần ở nhóm đối tượng được áp dụng. Phụ nữ trên 60 tuổi thuộc khoảng tuổi này có thể tiếp tục tầm soát theo lịch phù hợp với nguy cơ và lịch sử kiểm tra.
- Phụ nữ từ 75 tuổi trở lên: Bằng chứng hiện có chưa đủ để xác định rõ cân bằng lợi ích và tác hại của việc tiếp tục tầm soát. Vì vậy, không nên mặc định tất cả phụ nữ ở độ tuổi này đều phải tiếp tục hoặc đều phải ngừng chụp nhũ ảnh.
Người có nguy cơ cao do yếu tố di truyền, tiền sử gia đình hoặc tiền sử ung thư vú có thể cần kế hoạch riêng.
Nếu xuất hiện khối bất thường, tiết dịch núm vú bất thường hoặc thay đổi da vùng vú, người bệnh cần được thăm khám chẩn đoán dù đã ngoài độ tuổi tầm soát thường quy.

Tầm soát ung thư vú cho phụ nữ cao tuổi
Tầm soát ung thư cổ tử cung ở phụ nữ cao tuổi
Tầm soát ung thư cổ tử cung giúp phát hiện nhiễm HPV nguy cơ cao hoặc những thay đổi tế bào có khả năng tiến triển thành ung thư.
Các phương pháp được sử dụng gồm xét nghiệm HPV nguy cơ cao và xét nghiệm tế bào học cổ tử cung.
Theo khuyến nghị cuối cùng của USPSTF năm 2018, phụ nữ trên 65 tuổi có thể ngừng tầm soát nếu đã hoàn thành đầy đủ các xét nghiệm trước đó, có kết quả phù hợp và không thuộc nhóm nguy cơ cao.
Các trường hợp cần phân biệt:
- Đã tầm soát đầy đủ, không có yếu tố nguy cơ cao: Có thể đủ điều kiện ngừng xét nghiệm sau 65 tuổi. Bác sĩ cần kiểm tra hồ sơ trước đây để xác nhận.
- Chưa từng tầm soát hoặc thiếu kết quả trước đó: Không nên tự ngừng kiểm tra chỉ vì đã bước sang tuổi 65. Người bệnh có thể cần được đánh giá lại và tiếp tục tầm soát theo chỉ định chuyên môn.
- Có tiền sử tổn thương tiền ung thư mức độ cao hoặc nguy cơ đặc biệt: Có thể cần tiếp tục theo dõi sau 65 tuổi theo lịch riêng, tùy đặc điểm bệnh lý và hướng dẫn chuyên môn.
USPSTF đã công bố dự thảo cập nhật vào tháng 12/2024. Tuy nhiên, khuyến nghị cuối cùng năm 2018 vẫn là tài liệu được sử dụng làm căn cứ trong bài viết này. Việc áp dụng cần được bác sĩ đối chiếu với hướng dẫn chuyên môn hiện hành.
Phụ nữ cao tuổi nên mang theo kết quả HPV, tế bào học và hồ sơ phụ khoa trước đây để bác sĩ lựa chọn phương án phù hợp.

Tầm soát ung thư cổ tử cung
Tầm soát ung thư phổi ở người có nguy cơ cao
Không phải người cao tuổi nào cũng cần chụp CT phổi định kỳ để tìm ung thư. Tầm soát bằng chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT) được khuyến nghị cho người đáp ứng các tiêu chí nguy cơ nhất định.
Theo USPSTF năm 2021, tầm soát LDCT hằng năm áp dụng khi đáp ứng đồng thời các điều kiện:
- Độ tuổi 50 - 80: Đây là khoảng tuổi theo hướng dẫn USPSTF, nhưng không phải căn cứ duy nhất để chỉ định chụp.
- Tiền sử hút thuốc từ 20 pack-years trở lên: Pack-year phản ánh mức phơi nhiễm thuốc lá tích lũy. Ví dụ, hút trung bình một bao mỗi ngày trong 20 năm tương đương 20 pack-years.
- Hiện còn hút thuốc hoặc đã ngừng hút chưa đủ 15 năm: Người từng hút thuốc cần cung cấp số lượng, thời gian hút và thời điểm ngừng hút để bác sĩ đánh giá.
- Tình trạng sức khỏe phù hợp: Người bệnh cần đủ khả năng tiếp tục đánh giá và có thể chấp nhận phương pháp điều trị thích hợp nếu phát hiện ung thư.
Theo USPSTF, cần ngừng tầm soát khi đã ngừng hút thuốc đủ 15 năm hoặc xuất hiện vấn đề sức khỏe làm hạn chế đáng kể kỳ vọng sống, khả năng hoặc mong muốn phẫu thuật điều trị triệt căn.
LDCT có thể phát hiện tổn thương nhỏ nhưng cũng có nguy cơ dương tính giả, dẫn đến các kiểm tra bổ sung. Vì vậy, không nên tự chụp CT phổi thường quy khi chưa được đánh giá nguy cơ. Người còn hút thuốc cũng nên được tư vấn cai thuốc.

Tầm soát ung thư phổi cho người cao tuổi
Xét nghiệm PSA để tầm soát ung thư tuyến tiền liệt
PSA là xét nghiệm máu đo nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt. Kết quả có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt, nhưng PSA tăng không đồng nghĩa với chắc chắn mắc ung thư.
Nồng độ PSA có thể tăng do phì đại lành tính tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt hoặc những nguyên nhân khác. Tầm soát PSA cũng có thể dẫn đến sinh thiết, chẩn đoán quá mức và điều trị những ung thư tiến triển chậm.
Theo USPSTF năm 2018:
- Nam giới 55 - 69 tuổi: Quyết định tầm soát bằng PSA cần được đưa ra sau khi trao đổi với bác sĩ về lợi ích, nguy cơ và mong muốn cá nhân. Một số người có thể hưởng lợi nhưng cần cân nhắc nguy cơ dương tính giả hoặc điều trị không cần thiết.
- Nam giới từ 70 tuổi trở lên: USPSTF khuyến nghị không tầm soát ung thư tuyến tiền liệt thường quy bằng PSA vì các tác hại dự kiến không được bù đắp bởi lợi ích ở nhóm tuổi này.
Khuyến nghị trên không đồng nghĩa người cao tuổi có triệu chứng tiết niệu hoặc nghi ngờ bệnh lý tuyến tiền liệt không cần thăm khám. Khi có biểu hiện bất thường, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp chẩn đoán theo tình trạng cụ thể.

Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt cho nam giới cao tuổi
Theo dõi ung thư gan ở người có nguy cơ cao
Khác với các chương trình tầm soát dựa trên nhóm tuổi, việc theo dõi phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào gan tập trung chủ yếu vào người có nguy cơ cao.
Các đối tượng có thể cần đánh giá gồm người mắc xơ gan và một số nhóm nhiễm virus viêm gan B mạn tính. Tuy nhiên, không phải tất cả người viêm gan B, xơ gan hoặc trên 60 tuổi đều có cùng chỉ định.
Theo hướng dẫn AASLD năm 2023, người đáp ứng tiêu chuẩn theo dõi ung thư gan được khuyến nghị thực hiện siêu âm gan kết hợp xét nghiệm AFP định kỳ khoảng sáu tháng một lần.
Các nội dung cần lưu ý gồm:
- Siêu âm gan: Giúp phát hiện những tổn thương nghi ngờ trong gan và là phương pháp hình ảnh được sử dụng trong chương trình theo dõi định kỳ.
- Xét nghiệm AFP: Được kết hợp với siêu âm theo khuyến nghị AASLD 2023. Tuy nhiên, AFP không thể dùng đơn độc để khẳng định hoặc loại trừ ung thư gan.
- Đánh giá chức năng gan và khả năng điều trị: Bác sĩ cần xem xét mức độ tổn thương gan, bệnh đồng mắc và khả năng thực hiện phương pháp điều trị nếu phát hiện khối u.
Người cao tuổi mắc bệnh gan mạn tính nên được bác sĩ chuyên khoa đánh giá để xác định có thuộc nhóm cần theo dõi ung thư gan định kỳ hay không.

Tầm soát ung thư gan
Tầm soát ung thư cho người cao tuổi theo từng độ tuổi
Độ tuổi là căn cứ quan trọng khi lựa chọn phương pháp tầm soát nhưng không quyết định toàn bộ danh mục xét nghiệm.
Hai người cùng 75 tuổi có thể có chỉ định khác nhau nếu một người khỏe mạnh, chưa từng tầm soát, còn người kia mắc nhiều bệnh nền và đã hoàn thành các xét nghiệm trước đó.
Bảng dưới đây tổng hợp định hướng theo tuổi, chủ yếu dựa trên khuyến nghị USPSTF. Đây không phải lịch tầm soát chung cho tất cả mọi người.
Nhóm tuổi | Định hướng tầm soát | Lưu ý |
| 60 - 69 tuổi | Có thể tiếp tục tầm soát đại trực tràng và ung thư vú khi phù hợp. LDCT chỉ dành cho người đáp ứng tiêu chuẩn hút thuốc. Nam giới 60 - 69 tuổi có thể thảo luận về PSA. | Sau 65 tuổi, việc tầm soát cổ tử cung phụ thuộc lịch sử xét nghiệm và nguy cơ. |
| 70 - 75 tuổi | Tầm soát đại trực tràng vẫn được khuyến nghị ở người nguy cơ trung bình. Nhũ ảnh được khuyến nghị đến 74 tuổi. LDCT chỉ áp dụng khi đủ điều kiện. | USPSTF không khuyến nghị PSA thường quy từ 70 tuổi. Cần đánh giá bệnh nền. |
| 76 - 85 tuổi | Cá thể hóa quyết định tầm soát đại trực tràng. LDCT chỉ thuộc phạm vi khuyến nghị đến 80 tuổi và phải đáp ứng các tiêu chí khác. | Từ 75 tuổi, bằng chứng về lợi ích và tác hại của nhũ ảnh chưa đủ để đưa ra khuyến nghị chung. |
| Trên 85 tuổi | Ngừng tầm soát đại trực tràng thường quy ở nhóm nguy cơ trung bình theo USPSTF. Theo dõi bệnh lý nguy cơ cao cần đánh giá riêng. | Ngừng tầm soát thường quy không có nghĩa ngừng thăm khám hoặc bỏ qua triệu chứng nghi ngờ. |
Các ngưỡng tuổi không áp dụng đồng loạt cho mọi loại ung thư. Chẳng hạn, theo dõi ung thư gan ở người nguy cơ cao còn phụ thuộc tình trạng bệnh gan và khả năng điều trị.
Ở người lớn tuổi, bác sĩ cần cân nhắc thời gian cần thiết để tầm soát mang lại lợi ích, nguy cơ của các thủ thuật tiếp theo và mong muốn của người bệnh trước khi quyết định tiếp tục hay ngừng.
Những yếu tố cần cân nhắc trước khi tầm soát ung thư
Trước khi đăng ký xét nghiệm, người cao tuổi cần được đánh giá tình trạng sức khỏe và nguy cơ cá nhân. Điều này giúp hạn chế kiểm tra không cần thiết, đồng thời chuẩn bị cho các bước tiếp theo nếu kết quả bất thường.
- Bệnh nền và thuốc đang sử dụng: Người mắc bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính, suy thận hoặc tiểu đường có thể cần chuẩn bị riêng cho một số thủ thuật. Cần thông báo các thuốc đang dùng, đặc biệt là thuốc chống đông và thuốc điều trị tiểu đường. Không tự ý ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn.
- Thể trạng và khả năng chịu đựng thủ thuật: Nội soi đại tràng có thể yêu cầu làm sạch ruột và sử dụng thuốc an thần. Người cao tuổi suy yếu hoặc mắc bệnh nặng cần được đánh giá nguy cơ mất nước, biến chứng tim phổi, chảy máu và các vấn đề liên quan.
- Tiền sử cá nhân và gia đình: Người từng mắc polyp nguy cơ cao, có người thân mắc ung thư liên quan yếu tố di truyền hoặc có bệnh lý làm tăng nguy cơ có thể cần kế hoạch khác với nhóm nguy cơ trung bình.
- Lịch sử tầm soát: Kết quả nội soi, nhũ ảnh, HPV và các xét nghiệm trước đây giúp bác sĩ quyết định có cần lặp lại, thay đổi phương pháp hoặc ngừng kiểm tra.
- Lợi ích và tác hại: Dương tính giả có thể gây lo lắng và dẫn đến thủ thuật bổ sung. Chẩn đoán quá mức có thể khiến người bệnh phải điều trị tổn thương không gây ảnh hưởng đáng kể trong thời gian sống còn lại.
- Kỳ vọng sống và nguyện vọng: Bác sĩ cần xem xét khả năng hưởng lợi, mức độ sẵn sàng thực hiện thủ thuật và mong muốn điều trị nếu phát hiện ung thư.
Người bệnh không nên coi các dấu ấn ung thư như CEA, CA 19-9 hoặc CA 125 là xét nghiệm có thể phát hiện mọi loại ung thư. Những xét nghiệm này có giới hạn và không được khuyến nghị sử dụng đại trà để tầm soát ung thư toàn diện ở người không có triệu chứng.
Tương tự, chụp CT toàn thân thường quy không thay thế được các chương trình tầm soát đã có bằng chứng.
Trước buổi khám, người cao tuổi và người chăm sóc nên chuẩn bị:
- Hồ sơ bệnh án và kết quả cũ: Kết quả nội soi, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh và hồ sơ liên quan giúp bác sĩ đánh giá tiền sử, tránh lặp lại kiểm tra không cần thiết.
- Danh sách thuốc: Ghi rõ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung, nhất là khi dự kiến nội soi hoặc làm thủ thuật.
- Trao đổi với bác sĩ xét nghiệm nào phù hợp, tầm soát ung thư cho người cao tuổi có lợi ích gì, những nguy cơ nào, kết quả bất thường cần xử trí ra sao?

Tầm soát ung thư cho người cao tuổi giúp phát hiện các nguy cơ ung thư từ sớm
Câu hỏi thường gặp về tầm soát ung thư cho người cao tuổi
Bao lâu người cao tuổi nên tầm soát ung thư một lần?
Không có lịch tầm soát chung cho tất cả các loại ung thư. Tần suất phụ thuộc phương pháp xét nghiệm, độ tuổi, yếu tố nguy cơ và kết quả trước đó.
Theo USPSTF, FIT có thể được thực hiện hằng năm trong chương trình tầm soát đại trực tràng, còn nhũ ảnh được khuyến nghị hai năm một lần ở phụ nữ 40 - 74 tuổi.
Người cao tuổi nên trao đổi với bác sĩ để xác định lịch phù hợp thay vì tự thực hiện mọi xét nghiệm hằng năm.
Người trên 80 tuổi có cần tầm soát ung thư không?
Người trên 80 tuổi vẫn có thể được cân nhắc một số hoạt động tầm soát nếu đáp ứng điều kiện chuyên môn và còn khả năng hưởng lợi.
Đối với ung thư đại trực tràng, USPSTF khuyến nghị cá thể hóa quyết định ở người 76 - 85 tuổi và ngừng tầm soát thường quy sau 85 tuổi ở nhóm nguy cơ trung bình.
Người có triệu chứng nghi ngờ vẫn cần được thăm khám chẩn đoán ở mọi độ tuổi.
Xét nghiệm máu có thể phát hiện tất cả các loại ung thư không?
Không. Hiện không có xét nghiệm máu nào được xem là giải pháp tầm soát toàn diện có thể thay thế tất cả các phương pháp đã có bằng chứng.
Một số dấu ấn ung thư có thể tăng do bệnh lành tính hoặc vẫn ở mức bình thường khi người bệnh mắc ung thư.
Các xét nghiệm máu phát hiện nhiều loại ung thư đang được nghiên cứu, phát triển nhưng cần đánh giá lợi ích lâm sàng và tác hại trước khi áp dụng rộng rãi.
Người cao tuổi mắc nhiều bệnh nền có nên tầm soát ung thư không?
Người mắc nhiều bệnh nền vẫn có thể được cân nhắc tầm soát khi lợi ích dự kiến vượt trội so với nguy cơ.
Bác sĩ cần đánh giá mức độ ổn định của bệnh, thể trạng, thuốc điều trị và khả năng tiếp tục chẩn đoán hoặc điều trị nếu kết quả bất thường.
Không nên mặc định người có bệnh nền hoàn toàn không được tầm soát, cũng không nên thực hiện mọi xét nghiệm chỉ vì lo ngại bỏ sót ung thư.
Có nên chọn gói tầm soát ung thư toàn diện cho bố mẹ?
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào số lượng xét nghiệm trong gói khám. Kế hoạch phù hợp cần bắt đầu bằng đánh giá nguy cơ ung thư, sức khỏe và lịch sử tầm soát.
Xét nghiệm không cần thiết có thể làm tăng chi phí, phát sinh kết quả khó diễn giải và dẫn đến thủ thuật bổ sung.
Gia đình nên trao đổi với bác sĩ để chọn những hạng mục thực sự có lợi cho người thân.

Các xét nghiệm tùy thuộc vào tình hình sức khỏe và nguy cơ ung thư của mỗi người
Tầm soát ung thư cho người cao tuổi có thể mang lại lợi ích khi thực hiện đúng đối tượng, phương pháp và thời điểm. Không phải cần làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt mà cần lựa chọn phù hợp với nguy cơ và tình trạng sức khỏe mỗi người.
Để tầm soát ung thư cho người cao tuổi hiệu quả, hãy liên hệ Trung tâm Y khoa NeoMedic để được tư vấn chi tiết.
Tài liệu tham khảo:
- U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF). Colorectal Cancer: Screening. 2021. Xem tài liệu.
- USPSTF. Breast Cancer: Screening. 2024. Xem tài liệu.
- USPSTF. Lung Cancer: Screening. 2021. Xem tài liệu.
- USPSTF. Cervical Cancer: Screening. Final Recommendation Statement, 2018. Xem tài liệu.
- USPSTF. Prostate Cancer: Screening. 2018. Xem tài liệu.
- American Association for the Study of Liver Diseases (AASLD). Practice Guidance on Prevention, Diagnosis, and Treatment of Hepatocellular Carcinoma. 2023. Xem tài liệu.
- National Cancer Institute (NCI). Tumor Markers. Xem tài liệu.
- U.S. Food and Drug Administration (FDA). Whole-Body CT Screening. Xem tài liệu.
Nội dung mang tính giáo dục sức khỏe, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.