Nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori: Khi nào cần thực hiện?
Nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori giúp đánh giá niêm mạc và xác định tình trạng nhiễm khuẩn. Tìm hiểu khi nào cần thực hiện và cách chuẩn bị.
Đau vùng thượng vị, đầy bụng, ợ hơi, buồn nôn hoặc khó tiêu là những triệu chứng đường tiêu hóa trên thường gặp. Tuy nhiên, đây đều là các biểu hiện không đặc hiệu và có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.
Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, thường được viết tắt là H. pylori, là một trong những nguyên nhân cần được cân nhắc. Vi khuẩn này có liên quan đến viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày – tá tràng và làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý nghiêm trọng như ung thư dạ dày hoặc u lympho MALT.
Vì vậy, nhiều người phân vân liệu chỉ cần làm xét nghiệm tìm H. pylori hay phải nội soi dạ dày để kiểm tra kỹ hơn.
Nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori trả lời hai câu hỏi khác nhau. Nội soi giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc đường tiêu hóa trên, trong khi xét nghiệm H. pylori nhằm xác định người bệnh có nhiễm vi khuẩn hay không. Hai phương pháp không bắt buộc phải thực hiện cùng lúc mà được lựa chọn dựa trên tuổi, triệu chứng, tiền sử bệnh và mục đích thăm khám.

Nội soi dạ dày và xét nghiệm tìm vi khuẩn Helicobacter pylori
Nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori bổ sung cho nhau như thế nào?
Nội soi dạ dày là kỹ thuật đưa một ống mềm có gắn camera qua đường miệng, lần lượt quan sát thực quản, dạ dày và tá tràng. Qua nội soi, bác sĩ có thể phát hiện các tổn thương như viêm trợt, ổ loét, xuất huyết, polyp hoặc vùng niêm mạc nghi ngờ cần được đánh giá thêm.
Xét nghiệm H. pylori lại nhằm xác định người bệnh có nhiễm vi khuẩn hay không. Đây là loại vi khuẩn có khả năng tồn tại trong lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày và là nguyên nhân quan trọng của viêm dạ dày mạn tính, bệnh loét dạ dày – tá tràng.
Nhiễm H. pylori cũng được xác định là một yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư dạ dày và u lympho MALT. Khi đã xác nhận nhiễm hoạt động bằng phương pháp phù hợp, người bệnh thường được bác sĩ chỉ định điều trị diệt trừ nếu không có chống chỉ định.
Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể lấy những mẫu mô nhỏ tại niêm mạc dạ dày để thực hiện test urease nhanh, mô bệnh học, nuôi cấy hoặc xét nghiệm sinh học phân tử.
Mỗi kỹ thuật cung cấp một loại thông tin khác nhau:
- Test urease nhanh giúp phát hiện hoạt tính của vi khuẩn.
- Mô bệnh học vừa hỗ trợ tìm H. pylori, vừa đánh giá viêm, teo niêm mạc, dị sản ruột hoặc những biến đổi bất thường.
- Nuôi cấy và xét nghiệm sinh học phân tử có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng kháng kháng sinh trong một số trường hợp.
Ví dụ, một người đàn ông 48 tuổi bị đau vùng thượng vị kéo dài kèm sụt cân ngoài ý muốn nên được nội soi sớm thay vì chỉ làm test hơi thở. Nếu nội soi phát hiện ổ loét có đặc điểm bất thường, bác sĩ có thể lấy mẫu làm test urease nhanh và mô bệnh học.
Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá tổn thương ban đầu. Kế hoạch điều trị và theo dõi sẽ được hoàn thiện sau khi có đầy đủ kết quả xét nghiệm.
Tóm tắt nhanh
- Nội soi giúp quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng.
- Xét nghiệm H. pylori xác định người bệnh có nhiễm vi khuẩn hay không.
- Nội soi có thể kết hợp lấy mẫu xét nghiệm khi có chỉ định.
- Không phải tất cả người nghi nhiễm H. pylori đều cần nội soi ngay.
- Triệu chứng đơn thuần không đủ để khẳng định người bệnh có nhiễm H. pylori.
Giá trị của nội soi trong bệnh lý liên quan đến H. pylori
Nội soi không chỉ nhằm phát hiện H. pylori. Vai trò quan trọng hơn của kỹ thuật này là đánh giá những tổn thương đang hiện diện trên niêm mạc đường tiêu hóa trên.
Cùng một kết quả H. pylori dương tính nhưng mức độ tổn thương giữa các bệnh nhân có thể khác nhau. Có người chưa xuất hiện ổ loét rõ ràng, trong khi người khác đã có loét, xuất huyết, teo niêm mạc hoặc dị sản ruột.
Nếu xác nhận nhiễm H. pylori nhưng chưa phát hiện tổn thương phức tạp, trọng tâm thường là điều trị diệt trừ vi khuẩn và kiểm soát triệu chứng.
Nếu nội soi phát hiện ổ loét chảy máu, tổn thương nghi ngờ, teo niêm mạc hoặc dị sản ruột, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch điều trị và theo dõi riêng. Một số trường hợp loét dạ dày hoặc tổn thương nghi ngờ ác tính cần nội soi kiểm tra lại sau điều trị, kể cả khi kết quả sinh thiết ban đầu chưa ghi nhận ung thư.
Theo đồng thuận của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, nội soi đường tiêu hóa trên được khuyến nghị đối với người có triệu chứng khó tiêu chưa được khảo sát từ 35 tuổi trở lên ở nữ, từ 40 tuổi trở lên ở nam hoặc có dấu hiệu báo động. Người dưới ngưỡng tuổi này, không có dấu hiệu cảnh báo và chưa có chỉ định nội soi khác có thể được cân nhắc xét nghiệm không xâm lấn trước.
Các phương pháp xét nghiệm H. pylori khi nội soi dạ dày
Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể lấy một hoặc nhiều mẫu sinh thiết tại niêm mạc dạ dày. Số lượng và vị trí lấy mẫu phụ thuộc vào mục đích xét nghiệm, hình ảnh nội soi và tình trạng cụ thể của người bệnh.
Nếu người bệnh đã có chỉ định xét nghiệm H. pylori và được nội soi, test urease nhanh là một trong những phương pháp được ưu tiên. Khi cần đánh giá tổn thương niêm mạc, bác sĩ có thể lấy thêm mẫu để làm mô bệnh học.

Sinh thiết tìm H. pylori và test urease nhanh khi nội soi dạ dày
Test urease nhanh – RUT
Test urease nhanh, thường được gọi là CLO test, là phương pháp được sử dụng phổ biến khi nội soi.
Sau khi lấy mẫu sinh thiết, bác sĩ đặt mảnh mô vào môi trường có chứa ure và chất chỉ thị màu. Nếu mẫu có H. pylori, enzyme urease do vi khuẩn tạo ra sẽ phân hủy ure, làm thay đổi độ pH và khiến môi trường đổi màu.
Ưu điểm của phương pháp này là quy trình tương đối đơn giản và có thể cho kết quả trong ngày, tùy loại bộ xét nghiệm và thời gian đọc do nhà sản xuất quy định.
Tuy nhiên, test urease nhanh vẫn có thể âm tính giả trong một số trường hợp, đặc biệt khi người bệnh:
- Vừa dùng thuốc ức chế bơm proton.
- Đã sử dụng kháng sinh hoặc thuốc chứa bismuth.
- Đang bị xuất huyết tiêu hóa trên.
- Có tình trạng teo niêm mạc dạ dày nặng.
- Mẫu sinh thiết được lấy tại vùng có mật độ vi khuẩn thấp.
Ở người đang xuất huyết tiêu hóa cấp, nếu test urease nhanh hoặc mô bệnh học âm tính, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra lại bằng phương pháp phù hợp sau khi tình trạng xuất huyết đã ổn định.
Sinh thiết mô bệnh học
Mô bệnh học là phương pháp xử lý, nhuộm và quan sát mẫu sinh thiết dưới kính hiển vi. Khi cần thiết, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể sử dụng thêm các kỹ thuật nhuộm bổ sung để hỗ trợ phát hiện vi khuẩn.
Ngoài việc tìm H. pylori, mô bệnh học còn giúp đánh giá:
- Mức độ viêm niêm mạc.
- Tình trạng teo niêm mạc dạ dày.
- Dị sản ruột.
- Loạn sản.
- Những biến đổi nghi ngờ ác tính.
Đây là điểm khác biệt quan trọng so với test urease nhanh. Test urease nhanh chủ yếu xác định hoạt tính của vi khuẩn, trong khi mô bệnh học cung cấp thêm thông tin về cấu trúc và mức độ tổn thương của niêm mạc.
Khi phát hiện ổ loét có bờ không đều, tổn thương gồ, lõm hoặc vùng niêm mạc bất thường, bác sĩ có thể lấy mẫu tại tổn thương để xác định bản chất và đánh giá nguy cơ ác tính.
Sinh thiết giúp hỗ trợ chẩn đoán nhưng không nên được diễn giải là có thể loại trừ tuyệt đối ung thư chỉ sau một lần lấy mẫu. Một số trường hợp vẫn cần nội soi và sinh thiết kiểm tra lại.
Nuôi cấy H. pylori
Nuôi cấy là kỹ thuật đưa mẫu sinh thiết vào môi trường chuyên biệt để vi khuẩn phát triển.
Phương pháp này không được sử dụng thường quy ở tất cả các trường hợp do:
- Quy trình thực hiện phức tạp.
- Đòi hỏi điều kiện lấy, bảo quản và vận chuyển mẫu nghiêm ngặt.
- Cần phòng xét nghiệm chuyên sâu.
- Thời gian trả kết quả lâu hơn test urease nhanh.
Giá trị quan trọng của nuôi cấy là hỗ trợ xác định độ nhạy của vi khuẩn với kháng sinh. Phương pháp này có thể được cân nhắc khi người bệnh đã điều trị nhiều phác đồ phù hợp nhưng vẫn chưa diệt trừ thành công.
Xét nghiệm PCR
PCR là kỹ thuật tìm vật liệu di truyền của H. pylori trong mẫu sinh thiết. Tùy loại xét nghiệm, PCR còn có thể phát hiện một số đột biến liên quan đến tình trạng kháng clarithromycin hoặc các kháng sinh khác.
Kết quả có thể hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phác đồ phù hợp hơn trong một số trường hợp điều trị thất bại hoặc nghi ngờ kháng thuốc.
Tuy nhiên, PCR chưa có sẵn tại mọi cơ sở y tế và khả năng phát hiện kháng thuốc phụ thuộc vào hệ thống xét nghiệm được sử dụng.
Không phải người bệnh nào nội soi cũng cần thực hiện đầy đủ tất cả các xét nghiệm kể trên.
Bác sĩ lựa chọn phương pháp dựa trên:
- Mục đích thăm khám.
- Hình ảnh quan sát được khi nội soi.
- Tiền sử điều trị H. pylori.
- Các loại kháng sinh người bệnh đã từng sử dụng.
- Nguy cơ tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
- Khả năng thực hiện xét nghiệm tại cơ sở y tế.
Ở người nội soi lần đầu vì khó tiêu hoặc nghi ngờ viêm loét, test urease nhanh có thể được lựa chọn nếu người bệnh đã chuẩn bị thuốc đúng hướng dẫn.
Nếu có ổ loét dạ dày hoặc vùng niêm mạc bất thường, bác sĩ thường lấy mẫu mô bệnh học để xác định bản chất tổn thương. Xét nghiệm tìm H. pylori khi đó chỉ là một phần trong quá trình đánh giá.
Ở người đã điều trị nhiều lần nhưng xét nghiệm vẫn dương tính, nuôi cấy hoặc xét nghiệm sinh học phân tử có thể được cân nhắc để đánh giá tình trạng kháng kháng sinh.
Nội soi dạ dày và các xét nghiệm H. pylori không xâm lấn
Nghi ngờ nhiễm H. pylori không đồng nghĩa với việc phải nội soi ngay.
Ở người dưới ngưỡng tuổi được khuyến nghị nội soi, không có dấu hiệu báo động và chưa có chỉ định nội soi khác, bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp xét nghiệm không xâm lấn.
Các phương pháp này giúp xác định tình trạng nhiễm mà không cần đưa ống nội soi vào đường tiêu hóa.
Test hơi thở ure – UBT
Test hơi thở ure là phương pháp không xâm lấn được ưu tiên để phát hiện H. pylori hoạt động.
Người bệnh uống một dung dịch chứa ure được đánh dấu bằng đồng vị carbon, sau đó thổi hơi vào dụng cụ chuyên dụng. Nếu có H. pylori, enzyme urease của vi khuẩn sẽ phân hủy ure và tạo ra carbon dioxide được phát hiện trong hơi thở.
Test hơi thở có thể được sử dụng trong hai tình huống chính:
- Chẩn đoán nhiễm H. pylori ban đầu.
- Kiểm tra hiệu quả sau khi hoàn thành điều trị diệt trừ.
Theo đồng thuận VNAGE, test hơi thở là lựa chọn hàng đầu trong nhóm xét nghiệm không xâm lấn. Khi kiểm tra sau điều trị, test dùng đồng vị carbon ¹³C thường được ưu tiên hơn loại dùng ¹⁴C.
Ví dụ, người 32 tuổi đau âm ỉ vùng thượng vị, không thiếu máu, không sụt cân, không nôn kéo dài và chưa từng điều trị H. pylori có thể được bác sĩ cho làm test hơi thở trước.
Nếu xuất hiện dấu hiệu cảnh báo hoặc triệu chứng không cải thiện, người bệnh có thể được chỉ định nội soi để đánh giá thêm.
Xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân
Xét nghiệm này tìm kháng nguyên của H. pylori trong mẫu phân.
Đây cũng là phương pháp không xâm lấn có thể được sử dụng để:
- Chẩn đoán nhiễm H. pylori hoạt động.
- Kiểm tra sau điều trị.
Kết quả phụ thuộc vào loại bộ xét nghiệm, quy trình lấy mẫu và việc người bệnh có dùng thuốc ảnh hưởng đến vi khuẩn trước đó hay không.
Xét nghiệm kháng nguyên phân có thể phù hợp với trẻ em, người không thực hiện được test hơi thở hoặc những trường hợp được bác sĩ lựa chọn dựa trên điều kiện thực tế.
Xét nghiệm kháng thể H. pylori trong máu
Xét nghiệm huyết thanh tìm kháng thể mà cơ thể tạo ra sau khi tiếp xúc với H. pylori.
Hạn chế quan trọng là kháng thể có thể tồn tại trong nhiều tháng hoặc nhiều năm sau khi vi khuẩn đã được diệt trừ. Vì vậy, kết quả dương tính không khẳng định chắc chắn người bệnh đang nhiễm hoạt động tại thời điểm xét nghiệm.
Xét nghiệm kháng thể cũng không phù hợp để đánh giá hiệu quả sau điều trị.
Trong một số bối cảnh, xét nghiệm này có thể được sử dụng để sàng lọc. Tuy nhiên, nếu cần xác nhận nhiễm hoạt động, bác sĩ thường ưu tiên test hơi thở, xét nghiệm kháng nguyên phân hoặc xét nghiệm dựa trên sinh thiết.
So sánh nội soi với các xét nghiệm H. pylori không xâm lấn
Mỗi phương pháp có một vai trò riêng. Không có phương pháp nào phù hợp cho tất cả người bệnh hoặc mọi mục đích kiểm tra.

Nội soi và các xét nghiệm không xâm lấn cung cấp những loại thông tin khác nhau.
| Khả năng | Nội soi kết hợp sinh thiết | Test hơi thở | Xét nghiệm kháng nguyên phân |
| Phát hiện H. pylori | Có | Có | Có |
| Quan sát trực tiếp niêm mạc | Có | Không | Không |
| Phát hiện ổ loét, polyp hoặc tổn thương bất thường | Có | Không | Không |
| Đánh giá teo niêm mạc, dị sản | Có thể thực hiện qua mô bệnh học | Không | Không |
| Kiểm tra sau điều trị | Có thể, nhưng không ưu tiên nếu không cần nội soi lại | Phù hợp | Phù hợp |
| Mức độ xâm lấn | Có | Không | Không |
| Bị ảnh hưởng bởi PPI, kháng sinh, bismuth | Có | Có | Có |
Nội soi cung cấp thông tin về cấu trúc và tổn thương niêm mạc mà các xét nghiệm không xâm lấn không thể hiện được. Tuy nhiên, đây không phải là bước đầu tiên cho tất cả người nghi nhiễm H. pylori.
Nếu mục tiêu chủ yếu là kiểm tra còn vi khuẩn sau điều trị hay không và người bệnh không có chỉ định nội soi lại, test hơi thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân thường được ưu tiên.
Khi cần đánh giá nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa, ổ loét, thiếu máu, sụt cân hoặc tổn thương nghi ngờ, nội soi có vai trò quan trọng.
Những trường hợp nên nội soi dạ dày kết hợp xét nghiệm H. pylori
Bác sĩ thường chỉ định nội soi khi kết quả quan sát trực tiếp niêm mạc có khả năng làm thay đổi chẩn đoán, điều trị hoặc kế hoạch theo dõi.
Theo đồng thuận VNAGE, người có triệu chứng khó tiêu chưa được khảo sát nên nội soi nếu thuộc một trong những nhóm sau:
- Nữ từ 35 tuổi trở lên xuất hiện triệu chứng khó tiêu mới.
- Nam từ 40 tuổi trở lên xuất hiện triệu chứng khó tiêu mới.
- Nuốt nghẹn tiến triển.
- Thiếu máu.
- Sụt cân ngoài ý muốn.
- Có bằng chứng xuất huyết tiêu hóa trên như nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
- Nôn tái diễn hoặc kéo dài.
- Sờ thấy khối vùng bụng trên.
- Triệu chứng không đáp ứng với điều trị thử hoặc tái phát sau khi ngừng thuốc.
- Có tiền sử loét dạ dày – tá tràng nhưng chưa từng kiểm tra H. pylori.
- Có tổn thương tiền ung thư dạ dày.
- Gia đình trực hệ có người mắc ung thư dạ dày.
- Đã điều trị H. pylori nhiều lần nhưng chưa thành công và cần đánh giá chuyên sâu.
Ngưỡng tuổi và chỉ định cụ thể có thể được điều chỉnh tùy tình trạng sức khỏe và đánh giá của bác sĩ. Dấu hiệu báo động cũng không có nghĩa người bệnh chắc chắn mắc ung thư, nhưng cần được kiểm tra sớm để tránh bỏ sót bệnh lý quan trọng.
Ví dụ, người bệnh 55 tuổi đau vùng thượng vị kèm sụt 6 kg trong ba tháng cần được khám và nội soi sớm. Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể vừa đánh giá niêm mạc, vừa lấy mẫu xét nghiệm H. pylori và sinh thiết vùng nghi ngờ nếu cần.
Chuẩn bị trước khi nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori
Chuẩn bị đúng giúp bác sĩ quan sát niêm mạc rõ hơn, giảm nguy cơ hít sặc và hạn chế kết quả âm tính giả khi xét nghiệm H. pylori.
Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn riêng của cơ sở nội soi, vì thời gian nhịn ăn và điều chỉnh thuốc có thể khác nhau tùy loại thủ thuật, bệnh nền và phương pháp an thần.

Chuẩn bị trước khi nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori
Nhịn ăn và nhịn uống theo hướng dẫn
Thông thường, người trưởng thành có khả năng làm rỗng dạ dày bình thường cần:
- Ngừng thức ăn đặc hoặc bữa ăn nhẹ ít nhất khoảng 6 giờ trước khi sử dụng thuốc an thần.
- Có thể ngừng nước trong khoảng 2 giờ trước thủ thuật theo hướng dẫn của cơ sở nội soi.
Nước trong là các loại chất lỏng không có cặn như nước lọc. Sữa, đồ uống có bã hoặc nước ép có xác không được xem là nước trong.
Người bệnh không nên tự áp dụng mốc thời gian trên nếu chưa được cơ sở nội soi xác nhận. Người mắc đái tháo đường, hẹp môn vị, chậm làm rỗng dạ dày, béo phì nặng hoặc một số bệnh lý khác có thể cần thời gian chuẩn bị dài hơn.
Điều chỉnh thuốc có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm
Nếu tình trạng sức khỏe cho phép và được bác sĩ đồng ý, người bệnh thường được hướng dẫn:
- Ngừng thuốc ức chế bơm proton khoảng 2 tuần trước xét nghiệm.
- Ngừng thuốc chẹn acid cạnh tranh kali nếu đang sử dụng theo thời gian bác sĩ hướng dẫn.
- Không dùng kháng sinh trong ít nhất 4 tuần trước xét nghiệm.
- Không dùng thuốc chứa bismuth trong ít nhất 4 tuần trước xét nghiệm.
Các thuốc trên có thể làm giảm mật độ vi khuẩn và dẫn đến kết quả âm tính giả. Việc dùng kháng sinh để điều trị bệnh ở cơ quan khác cũng có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm H. pylori.
Khai báo đầy đủ thuốc và tiền sử bệnh
Trước nội soi, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu:
- Đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu.
- Đang điều trị đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch.
- Từng dị ứng thuốc hoặc dị ứng thuốc gây mê, an thần.
- Có bệnh phổi, bệnh tim, bệnh thận hoặc bệnh gan.
- Đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Đã từng điều trị H. pylori.
- Đã dùng kháng sinh trong thời gian gần đây.
- Có kết quả nội soi hoặc mô bệnh học cũ.
Không tự ý ngừng thuốc chống đông, thuốc tim mạch, insulin hoặc các thuốc điều trị bệnh mạn tính khi chưa có chỉ định.
Cách đọc kết quả xét nghiệm H. pylori sau nội soi
Kết quả xét nghiệm H. pylori cần được diễn giải cùng với triệu chứng, loại xét nghiệm, tiền sử dùng thuốc, hình ảnh nội soi và kết quả mô bệnh học nếu có.
Không nên chỉ dựa vào một dòng “dương tính” hoặc “âm tính” để tự mua thuốc điều trị.
Kết quả H. pylori dương tính
Kết quả dương tính từ test urease nhanh, test hơi thở, xét nghiệm kháng nguyên phân, mô bệnh học, nuôi cấy hoặc PCR phù hợp thường cho thấy người bệnh đang nhiễm H. pylori.
Kết quả dương tính không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn đã có ổ loét hoặc sẽ mắc ung thư dạ dày. Mức độ tổn thương cần được đánh giá dựa trên nội soi và các thông tin lâm sàng khác.
Khi đã xác nhận nhiễm hoạt động bằng xét nghiệm phù hợp, người bệnh thường được chỉ định điều trị diệt trừ. Bác sĩ lựa chọn phác đồ dựa trên:
- Tiền sử dị ứng thuốc.
- Các loại kháng sinh đã từng sử dụng.
- Những phác đồ H. pylori đã điều trị trước đây.
- Bệnh lý đi kèm.
- Nguy cơ kháng thuốc.
- Khả năng tuân thủ điều trị.
Người bệnh không nên tự mua phác đồ trên mạng hoặc sử dụng lại đơn thuốc của người khác.
Riêng kết quả kháng thể H. pylori trong máu dương tính không đủ để khẳng định nhiễm hoạt động, vì kháng thể có thể tồn tại sau khi vi khuẩn đã được diệt trừ.
Kết quả H. pylori âm tính
Kết quả âm tính nghĩa là xét nghiệm không phát hiện vi khuẩn tại thời điểm kiểm tra. Tuy nhiên, kết quả này không phải lúc nào cũng loại trừ hoàn toàn nhiễm H. pylori.
Nguy cơ âm tính giả tăng lên nếu người bệnh:
- Vừa sử dụng PPI hoặc thuốc ức chế acid mạnh.
- Dùng kháng sinh hoặc bismuth trong thời gian gần đây.
- Đang xuất huyết tiêu hóa cấp.
- Có teo niêm mạc dạ dày nặng.
- Mẫu sinh thiết được lấy ở khu vực có ít vi khuẩn.
- Bảo quản hoặc xử lý mẫu chưa phù hợp.
Nếu triệu chứng kéo dài, hình ảnh nội soi vẫn nghi ngờ hoặc người bệnh chưa chuẩn bị thuốc đúng, bác sĩ có thể chỉ định test hơi thở, xét nghiệm kháng nguyên phân hoặc kiểm tra lại vào thời điểm thích hợp.
Không có H. pylori cũng không đồng nghĩa mọi triệu chứng đường tiêu hóa trên đã được giải thích. Các triệu chứng còn có thể liên quan đến:
- Tổn thương do thuốc giảm đau chống viêm.
- Trào ngược dạ dày – thực quản.
- Khó tiêu chức năng.
- Bệnh lý gan, mật hoặc tụy.
- Rối loạn vận động đường tiêu hóa.
- Các bệnh lý khác cần được bác sĩ đánh giá.
Những lưu ý sau khi nội soi dạ dày
Phần lớn người bệnh có thể về trong ngày nếu sức khỏe ổn định. Một số người có thể cảm thấy đầy bụng, rát họng nhẹ, chóng mặt hoặc buồn ngủ sau thủ thuật.
Các triệu chứng nhẹ thường giảm dần sau vài giờ.

Chăm sóc sau khi nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori
Người bệnh cần lưu ý:
- Chỉ ăn uống trở lại sau khi hết tê họng hoặc theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Có thể bắt đầu bằng một lượng nhỏ thức ăn, lựa chọn món dễ chịu nếu còn rát họng hoặc đầy bụng.
- Chế độ ăn cụ thể phụ thuộc vào việc người bệnh chỉ nội soi chẩn đoán hay đã sinh thiết, cắt polyp hoặc thực hiện can thiệp khác.
- Dùng thuốc đúng đơn của bác sĩ.
- Không tự mua kháng sinh điều trị H. pylori.
- Tái khám đúng hẹn để nhận kết quả mô bệnh học hoặc xét nghiệm chuyên sâu.
Nếu nội soi có sử dụng thuốc an thần hoặc gây mê, người bệnh cần:
- Có người thân đưa về.
- Không tự lái xe.
- Không vận hành máy móc.
- Không uống rượu bia.
- Không ký giấy tờ hoặc đưa ra quyết định quan trọng trong khoảng thời gian cơ sở y tế hướng dẫn, thường đến hết ngày hoặc trong vòng 24 giờ.
Cần liên hệ cơ sở y tế hoặc đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện:
- Đau bụng hoặc đau ngực dữ dội, tăng dần.
- Bụng cứng hoặc chướng nhiều.
- Nôn ra máu.
- Đi ngoài phân đen nhiều.
- Chóng mặt, ngất.
- Sốt cao.
- Khó thở.
- Nuốt đau hoặc khó nuốt tăng dần.
Đây là những biểu hiện ít gặp nhưng cần được đánh giá sớm.
Câu hỏi thường gặp về nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori
Nội soi dạ dày có bắt buộc xét nghiệm H. pylori không?
Không. Xét nghiệm H. pylori được thực hiện khi có chỉ định và khi kết quả có ý nghĩa đối với kế hoạch điều trị. Một số người nội soi nhằm đánh giá triệu chứng hoặc theo dõi tổn thương nhưng không nhất thiết phải lấy mẫu tìm H. pylori.
Ngược lại, nhiều người có thể làm test hơi thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên phân mà không cần nội soi.
Nội soi bao lâu có kết quả xét nghiệm H. pylori?
Thời gian trả kết quả phụ thuộc vào phương pháp:
- Test urease nhanh có thể cho kết quả trong ngày hoặc theo thời gian đọc của bộ xét nghiệm.
- Mô bệnh học thường cần vài ngày.
- PCR hoặc nuôi cấy có thể cần thời gian lâu hơn tùy cơ sở thực hiện.
Người bệnh nên hỏi trực tiếp cơ sở y tế về thời gian nhận kết quả.
Đã nội soi thì có cần làm test hơi thở không?
Nếu người bệnh đã được nội soi và có xét nghiệm H. pylori phù hợp, thường không cần làm test hơi thở ngay sau đó.
Sau khi hoàn thành điều trị diệt trừ, test hơi thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên phân thường được ưu tiên để xác nhận kết quả nếu không có chỉ định nội soi lại.
Người có loét dạ dày, tổn thương nghi ngờ hoặc tổn thương tiền ung thư có thể cần nội soi kiểm tra theo kế hoạch riêng.
Nội soi không thấy tổn thương có phải là không nhiễm H. pylori?
Không. Một người có thể nhiễm H. pylori nhưng chưa xuất hiện ổ loét hoặc tổn thương rõ ràng trên nội soi. Việc xác nhận có nhiễm hay không phải dựa trên xét nghiệm phù hợp, không chỉ dựa vào hình ảnh nội soi.
H. pylori dương tính nhưng nội soi bình thường có cần điều trị không?
Khi đã xác nhận nhiễm H. pylori hoạt động bằng phương pháp phù hợp, người bệnh thường được bác sĩ chỉ định điều trị diệt trừ.
Hình ảnh nội soi bình thường không có nghĩa vi khuẩn không cần điều trị. Tuy nhiên, phác đồ cụ thể phải do bác sĩ lựa chọn dựa trên tiền sử dùng kháng sinh, dị ứng thuốc và tình trạng sức khỏe.
Sau điều trị bao lâu nên kiểm tra lại H. pylori?
Việc xác nhận đã diệt trừ thành công nên được thực hiện ở tất cả người bệnh đã điều trị.
Thông thường, xét nghiệm được thực hiện:
- Ít nhất 4 tuần sau khi hoàn thành toàn bộ phác đồ điều trị.
- Sau khi ngừng PPI hoặc PCAB ít nhất khoảng 2 tuần nếu tình trạng cho phép.
- Sau khi không dùng kháng sinh hoặc bismuth ít nhất 4 tuần.
Test hơi thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên phân thường được sử dụng nếu người bệnh không cần nội soi kiểm tra lại.
Có thể xét nghiệm máu để kiểm tra H. pylori sau điều trị không?
Không nên. Kháng thể trong máu có thể vẫn dương tính trong thời gian dài sau khi vi khuẩn đã được diệt trừ. Vì vậy, xét nghiệm máu không phù hợp để xác nhận hiệu quả điều trị.
CLO test âm tính có chắc chắn không nhiễm H. pylori?
Không hoàn toàn. CLO test có thể âm tính giả nếu người bệnh vừa sử dụng PPI, kháng sinh, bismuth, đang xuất huyết tiêu hóa hoặc mẫu được lấy tại vùng có mật độ vi khuẩn thấp.
Bác sĩ sẽ xem xét điều kiện chuẩn bị, hình ảnh nội soi và nguy cơ lâm sàng trước khi quyết định có cần kiểm tra lại hay không.
Nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori có vai trò bổ sung cho nhau nhưng không phải lúc nào cũng cần thực hiện cùng lúc.
Nội soi giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng, phát hiện ổ loét, xuất huyết hoặc những vùng bất thường cần sinh thiết. Xét nghiệm H. pylori giúp xác định người bệnh có nhiễm vi khuẩn hay không để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Bài viết được tham vấn y khoa bởi BS.ThS Trần Đức Cảnh – Trung tâm Y khoa NeoMedic.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ.
Nguồn tham khảo
- Malfertheiner P, Megraud F, Rokkas T, và cộng sự. Management of Helicobacter pylori infection: the Maastricht VI/Florence Consensus Report. Gut. 2022;71:1724–1762.
- Quach DT, Mai BH, Tran MK, và cộng sự. Vietnam Association of Gastroenterology Consensus on the Management of Helicobacter pylori Infection. Frontiers in Medicine. 2023.
- Chey WD, Howden CW, Moss SF, và cộng sự. ACG Clinical Guideline: Treatment of Helicobacter pylori Infection. American Journal of Gastroenterology. 2024.
- American Society for Gastrointestinal Endoscopy. Guidelines for Sedation and Anesthesia in GI Endoscopy.