Xét nghiệm ung thư dạ dày bằng cách nào?
Khi nào cần xét nghiệm ung thư dạ dày? Tìm hiểu về các xét nghiệm ung thư dạ dày phổ biến, chi phí và địa chỉ xét nghiệm uy tín tại đây!
Ung thư dạ dày ngày càng trở nên phổ biến cho thấy sự cấp thiết của việc tầm soát ung thư định kỳ để hỗ trợ phát hiện sớm bệnh và tăng khả năng điều trị thành công. Trong số các phương pháp tầm soát phổ biến hiện nay, các xét nghiệm ung thư dạ dày có vai trò quan trọng không thua kém các biện pháp như nội soi, siêu âm, sinh thiết hay chụp CT,...
Tóm tắt nội dung chính trong bài viết:
- Xét nghiệm ung thư dạ dày đóng vai trò quan trọng trong tầm soát và chẩn đoán ung thư dạ dày, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao hoặc người có triệu chứng tiêu hóa bất thường kéo dài.
- Các phương pháp xét nghiệm phổ biến bao gồm xét nghiệm H. pylori, dấu ấn ung thư, xét nghiệm mô bệnh học và các xét nghiệm sinh học phân tử.
- Các xét nghiệm máu tổng quát, chức năng gan thận và công thức máu giúp theo dõi tình trạng toàn thân, đánh giá khả năng dung nạp điều trị và phát hiện biến chứng.
1. Khi nào cần xét nghiệm ung thư dạ dày?
Những đối tượng thuốc nhóm có nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày nên thực hiện tầm soát định kỳ:
- Người viêm loét dạ dày, đặc biệt nhiễm vi khuẩn VP
- Người có chế độ ăn uống không lành mạnh: ăn nhiều đồ ướp muối, hun khói, chiên nướng
- Người thừa cân, béo phì
- Người nghiện rượu, thuốc lá
- Người mắc các bệnh như thiếu máu ác tính, polyp tuyến dạ dày
- Người có người thân bị ung thư dạ dày hoặc các bệnh lý di truyền như FAP (polyp tuyến có tính chất gia đình), hội chứng Lynch, hội chứng Peutz-Jeghers, hội chứng Juvenile polyposis, thiếu máu ác tính, dị sản ruột tại dạ dày,...
Ngoài nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày, những người gặp các triệu chứng bất thường dưới đây cũng nên đi làm xét nghiệm sớm để tầm soát ung thư:
- Sút cân bất thường
- Đau bụng dai dẳng, không thuyên giảm ngay cả khi đã uống thuốc
- Chán ăn, ăn không ngon
- Đầy bụng, khó tiêu
- Buồn nôn, nôn, có thể nôn ra máu
- Ợ hơi, ợ chua
- Đi ngoài phân đen

Những người có triệu chứng bất thường hoặc có nguy cơ cao nên đi làm xét nghiệm ung thư dạ dày
2. Các xét nghiệm ung thư dạ dày phổ biến
Xét nghiệm ung thư dạ dày cùng với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và nội soi giúp phát hiện sớm bệnh lý nguy hiểm này, giúp tăng hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Sau đây là các phương pháp xét nghiệm ung thư dạ dày thường được áp dụng hiện nay.
2.1. Xét nghiệm HP
Helicobacter pylori (H. pylori) là một loại vi khuẩn có khả năng sinh sống và phát triển trong môi trường axit của dạ dày. Đây là tác nhân chính gây ra viêm loét dạ dày – tá tràng và là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến ung thư dạ dày. Việc xét nghiệm H. pylori giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm khuẩn, từ đó có biện pháp điều trị kịp thời, giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Vai trò của xét nghiệm HP trong tầm soát và điều trị ung thư dạ dày:
- Hỗ trợ ngăn ngừa nguy cơ ung thư: Loại bỏ H. pylori thông qua phác đồ điều trị kháng sinh đã được chứng minh giúp giảm đáng kể nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày, đặc biệt ở những bệnh nhân có tổn thương tiền ung thư.
- Theo dõi sau điều trị ung thư dạ dày: Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra điều trị diệt trừ H. pylori ở những bệnh nhân đã phẫu thuật ung thư dạ dày giai đoạn sớm giúp giảm tiến triển ung thư dạ dày một cách rõ rệt. Bởi vậy, trong điều trị ung thư dạ dày, thực hiện xét nghiệm H. pylori giúp đánh giá nguy cơ tái phát và kiểm soát hiệu quả sau điều trị.
Hiện nay, có nhiều phương pháp xét nghiệm nhằm phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn H. pylori, bao gồm:
- Phương pháp không xâm lấn: Xét nghiệm hơi thở (C13), xét nghiệm tìm kháng thể (IgA/IgG) của H. pylori trong máu hoặc nước tiểu, xét nghiệm PCR hoặc tìm kháng nguyên H. pylori trong phân.
- Phương pháp xâm lấn: Nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết mô để thực hiện thử nghiệm urease, nuôi cấy vi khuẩn, xét nghiệm PCR xét nghiệm xác định DNA của H. pylori và chẩn đoán mô bệnh học.

Xét nghiệm H. pylori giúp đánh giá nguy cơ mắc bệnh hoặc tái phát ung thư
2.2. Xét nghiệm dấu ấn ung thư
Xét nghiệm dấu ấn ung thư là một phương pháp hỗ trợ quan trọng trong chẩn đoán, theo dõi tiến triển và đánh giá hiệu quả điều trị ung thư dạ dày. Các dấu ấn sinh học được phát hiện trong máu, dịch cơ thể hoặc mô bệnh phẩm có thể phản án:
- Sự hiện diện và đặc điểm của khối u, từ đó hỗ trợ chẩn đoán khi kết hợp với nội soi và sinh thiết.
- Theo dõi hiệu quả điều trị sau phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị.
- Phát hiện sớm nguy cơ tái phát hoặc di căn sau điều trị.
- Đánh giá tiên lượng bệnh và hỗ trợ quyết định điều trị cá thể hóa.
Tuy nhiên, do độ nhạy và độ đặc hiệu không cao, các xét nghiệm này thường được kết hợp với các phương pháp khác để đảm bảo độ chính xác cao hơn. Các xét nghiệm dấu ấn ung thư có thể được thực hiện đối với ung thư dạ dày:
Kháng nguyên phôi thai ung thư (CEA)
CEA là một trong những dấu ấn ung thư phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng về các bệnh đường tiêu hóa, bao gồm ung thư dạ dày. Nồng độ CEA trong máu thường tăng cao ở bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển và có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ tái phát di căn, đặc biệt là di căn gan. Tuy nhiên, xét nghiệm CEA không phù hợp để sàng lọc ung thư dạ dày vì giá trị âm tính không loại trừ hoàn toàn bệnh lý ác tính.
Kháng nguyên carbohydrate CA19-9
CA19-9 là một kháng nguyên Glycolipid có liên quan đến nhiều loại ung thư đường tiêu hóa, bao gồm ung thư dạ dày, đại trực tràng và tuyến tụy. Nồng độ CA19-9 cao ở người bệnh ung thư dạ dày thường đi kèm với các đặc điểm bệnh lý như vị trí khối u ở hang vị, mức độ xâm lấn bạch huyết và tỷ lệ di căn hạch cao hơn. Giống như CEA, CA19-9 không có đủ độ nhạy và đặc hiệu để làm xét nghiệm sàng lọc mà chủ yếu được sử dụng để tìm hiểu đặc điểm bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị.
Chỉ số CA 72-4
Tuy có thể phát hiện ở nhiều bệnh lý lành tính và ung thư khác nhưng chỉ số CA 72-4 vẫn được coi là dấu ấn ung thư có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong chẩn đoán và theo dõi ung thư dạ dày. Nồng độ CA 72-4 thường cao hơn mức bình thường ở bệnh nhân ung thư dạ dày, đặc biệt là ở giai đoạn tiến triển và giai đoạn cuối. Bên cạnh đó, chỉ số này tăng lên có thể gợi ý ung thư không đáp ứng điều trị hoặc có thể di căn, tái phát. Khi kết hợp với các dấu ấn khác như CEA và CA19-9, CA 72-4 giúp nâng cao độ chính xác trong phát hiện và đánh giá tiến triển bệnh.
Xét nghiệm Pepsinogen (PGI, PGII và tỷ lệ PGI/PGII)
Pepsinogen là một tiền chất enzyme của pepsin, được tạo ra bởi tế bào niêm mạc dạ dày. Xét nghiệm tỷ lệ PGI/PGII giúp đánh giá nguy cơ viêm teo niêm mạc dạ dày – một yếu tố tiền ung thư quan trọng. Ở những bệnh nhân có tổn thương teo niêm mạc, PGI giảm trong khi PGII vẫn duy trì hoặc tăng nhẹ, làm giảm tỷ lệ PGI/PGII. Xét nghiệm pepsinogen được coi là dương tính khi PGI ≤ 70 ng/ml và tỷ lệ PGI/PGII ≤ 3. Xét nghiệm này thường được sử dụng ở những bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ để đánh giá nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày.

Các xét nghiệm dấu ấn ung thư hỗ trợ chẩn đoán chính xác ung thư
2.3. Xét nghiệm tế bào học từ mẫu bệnh phẩm
Xét nghiệm tế bào học từ mẫu bệnh phẩm là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán ung thư dạ dày, giúp đánh giá đặc điểm của tế bào ung thư và xác định chiến lược điều trị phù hợp. Trong đó, xét nghiệm HER2 được áp dụng phổ biến với nhiều lợi ích quan trọng.
HER2 (Human Epidermal Growth Factor Receptor 2) là một loại protein có vai trò trong việc điều hòa sự phát triển và phân chia tế bào, thường thấy ở mô tuyến vú và dạ dày. Khi gen HER2 bị đột biến hoặc hoạt động quá mức, nó có thể làm gia tăng sự phát triển của tế bào ung thư, khiến bệnh tiến triển nhanh hơn.
Xét nghiệm tình trạng HER2 được thực hiện trên mô của ung thư dạ dày tiến triển để tìm hiểu xem ung thư có tạo ra quá nhiều protein HER2 hay không. Xét nghiệm HER2 thường được chỉ định khi người bệnh được chẩn đoán ung thư dạ dày tiến triển, di căn hoặc khi bác sĩ muốn đánh giá khả năng đáp ứng với liệu pháp điều trị đích nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị. Ý nghĩa của xét nghiệm HER2:
- Hỗ trợ lập kế hoạch điều trị điều trị: Những bệnh nhân ung thư dạ dày có HER2 dương tính có thể được chỉ định điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích, chẳng hạn như Trastuzumab.
- Đánh giá tiên lượng bệnh: HER2 dương tính thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn do tế bào ung thư phát triển nhanh và có nguy cơ di căn cao.
Ngoài xét nghiệm HER2, một số xét nghiệm sinh học phân tử khác cũng được thực hiện phổ biến bao gồm:
- PD-L1 (Programmed Death-Ligand 1): PD-L1 là một protein giúp tế bào ung thư trốn tránh hệ miễn dịch. Nếu mức PD-L1 cao, bệnh nhân có thể được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch, giúp hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn.
- MSI (Microsatellite Instability) và dMMR (Deficient Mismatch Repair): Đây là dấu hiệu cho thấy DNA của tế bào ung thư có nhiều lỗi sao chép không được sửa chữa. Bệnh nhân có MSI cao thường đáp ứng tốt với liệu pháp miễn dịch.
- TMB-H (Tumor Mutational Burden – High): Chỉ số TMB cao có nghĩa là khối u chứa nhiều đột biến gen, giúp bệnh nhân có cơ hội hưởng lợi từ liệu pháp miễn dịch.
- Đột biến NTRK (Neurotrophic Tyrosine Receptor Kinase): Một số khối u có đột biến gen NTRK, cho phép điều trị bằng thuốc ức chế NTRK như Larotrectinib hoặc Entrectinib.

Xét nghiệm HER2 được áp dụng phổ biến trong chẩn đoán ung thư dạ dày
2.4. Các xét nghiệm khác
Bên cạnh các xét nghiệm dấu ấn ung thư và xét nghiệm tế bào học, một số xét nghiệm bổ sung cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ tiến triển của bệnh và tiên lượng điều trị.
Xét nghiệm chức năng gan, thận
- Xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST, GGT, Bilirubin): Giúp đánh giá mức độ tổn thương gan, đánh giá nguy cơ ung thư di căn đến gan.
- Xét nghiệm chức năng thận (Creatinin, Ure, eGFR): Theo dõi tình trạng hoạt động của thận, đảm bảo bệnh nhân có thể dung nạp các phương pháp điều trị như hóa trị hoặc liệu pháp nhắm đích và theo dõi di căn.
Xét nghiệm công thức máu
- Đánh giá tình trạng thiếu máu do chảy máu tiêu hóa liên quan đến ung thư dạ dày.
- Kiểm tra số lượng bạch cầu và tiểu cầu để đánh giá nguy cơ nhiễm trùng hoặc xuất huyết.
Xét nghiệm sinh hóa và điện giải đồ
- Kiểm tra nồng độ protein, albumin để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân.
- Theo dõi các rối loạn điện giải do bệnh lý hoặc tác dụng phụ của điều trị.
3. Chi phí xét nghiệm ung thư dạ dày là bao nhiêu?
Chi phí xét nghiệm ung thư dạ dày có thể dao động tùy theo nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cơ sở y tế thực hiện, loại xét nghiệm, phương pháp xét nghiệm và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Chi phí xét nghiệm ung thư dạ dày tham khảo:
- Xét nghiệm dấu ấn ung thư: 100.000 - 200.000
- Xét nghiệm HP: xét nghiệm vi khuẩn Hp qua hơi thở có thể dao động trong khoảng từ 620.000 đến 2.500.000
- Xét nghiệm HER2: ~5.000.000
Nếu bệnh nhân có bảo hiểm y tế hoặc tham gia chương trình hỗ trợ y tế, chi phí xét nghiệm có thể được giảm đáng kể. Tuy nhiên, không phải tất cả các xét nghiệm ung thư dạ dày đều được bảo hiểm chi trả. Để có kết quả chính xác và tiết kiệm chi phí, bệnh nhân nên tham khảo tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa cũng như tìm hiểu về các chương trình bảo hiểm và hỗ trợ y tế trước khi thực hiện xét nghiệm.

Chi phí xét nghiệm ung thư dạ dày có thể dao động theo nhiều yếu tố
4. Xét nghiệm ung thư dạ dày ở đâu tốt?
Khi cần thực hiện xét nghiệm ung thư dạ dày, người bệnh cần lưu ý những yếu tố sau đây để lựa chọn được cơ sở thực hiện uy tín:
- Chuyên môn của đội ngũ bác sĩ: Cơ sở y tế cần có các chuyên gia đầu ngành về tiêu hóa và ung bướu, giàu kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị ung thư dạ dày.
- Trang thiết bị hiện đại: Cơ sở y tế nên được trang bị máy móc tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn xét nghiệm chính xác và nhanh chóng.
- Quy trình xét nghiệm khép kín, an toàn: Đảm bảo vệ sinh, an toàn sinh học trong quá trình lấy mẫu, xét nghiệm và trả kết quả.
- Dịch vụ hỗ trợ bệnh nhân: Cần có dịch vụ tư vấn trước và sau xét nghiệm, hỗ trợ đặt lịch nhanh chóng và giải đáp thắc mắc.
Trung tâm Y khoa NeoMedic là địa chỉ chăm sóc sức khỏe uy tín, chất lượng tại Hà Nội, đặc biệt trong lĩnh vực xét nghiệm và chẩn đoán ung thư. Với thế mạnh về chuyên khoa Ung bướu, NeoMedic có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, có nhiều năm công tác tại các bệnh viện đầu ngành. Bên cạnh có, NeoMedic còn có hệ thống trang thiết bị hiện đại, cung cấp dịch vụ tầm soát ung thư đường tiêu hóa, bao gồm ung thư dạ dày chuyên sâu và cá nhân hóa cho từng người bệnh.
Tại NeoMedic, các xét nghiệm ung thư dạ dày được thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ chính xác cao, giúp phát hiện sớm ung thư và hỗ trợ lập phác đồ điều trị hiệu quả. Bệnh nhân có thể yên tâm với dịch vụ tư vấn chuyên sâu, kết quả nhanh chóng và chi phí hợp lý. Liên hệ ngay qua Hotline 024 73 036 630 - 096 863 6630 để được tư vấn và đặt lịch hẹn khám sớm nhất.

NeoMedic là địa chỉ tầm soát ung thư dạ dày uy tín tại Hà Nội
5. Câu hỏi thường gặp về xét nghiệm ung thư dạ dày (FAQ)
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về xét nghiệm ung thư dạ dày:
5.1. Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư dạ dày?
Xét nghiệm máu thông thường không thể chẩn đoán ung thư dạ dày. Tuy nhiên, các xét nghiệm thực hiện từ mẫu máu của người bệnh có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán.
5.2. Xét nghiệm ung thư dạ dày mất bao lâu?
Thời gian nhận kết quả xét nghiệm ung thư dạ dày phụ thuộc vào loại xét nghiệm được chỉ định:
- Các xét nghiệm máu, dấu ấn ung thư và xét nghiệm mô bệnh học: Vài giờ đến 2-3 ngày.
- Xét nghiệm gen: Có thể mất từ 15 - 30 ngày.
Tóm lại, xét nghiệm ung thư dạ dày có vai trò quan trọng trong tầm soát và hỗ trợ điều trị căn bệnh nguy hiểm này. Đừng chủ quan với những dấu hiệu cảnh báo bệnh dạ dày. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, hãy chủ động thăm khám ngay để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống bạn nhé!
Nguồn:
1. American Cancer Society, 2021. Tests for Stomach Cancer. https://www.cancer.org/cancer/types/stomach-cancer/detection-diagnosis-staging/how-diagnosed.html
2. National Cancer Institute, 2023. Stomach Cancer Diagnosis. https://www.cancer.gov/types/stomach/diagnosis.