Đi ngoài ra máu: 5 nhóm nguyên nhân và cách xử trí an toàn
Đi ngoài ra máu do đâu, khi nào nguy hiểm? Tìm hiểu nguyên nhân, màu sắc máu, dấu hiệu cần cấp cứu, hướng xử trí an toàn và thời điểm nên đi khám kịp thời.
Đi ngoài ra máu là tình trạng xuất hiện máu khi đại tiện, có thể thấy trên giấy vệ sinh, bề mặt phân, trong bồn cầu hoặc lẫn với phân. Đây không phải bệnh riêng biệt mà là triệu chứng của nhiều tình trạng khác nhau, từ bệnh trĩ, nứt kẽ hậu môn đến viêm ruột, polyp hoặc ung thư đại trực tràng.
Đi ngoài ra máu có nguy hiểm không, nhất là khi chảy máu nhưng không đau? Bài viết được tham vấn y khoa bởi Ths. BS Trần Đức Cảnh, đến từ Khoa Nội soi Tiêu hóa Trung tâm Y khoa NeoMedic sẽ giúp bạn nhận diện 5 nhóm nguyên nhân, phân biệt các dấu hiệu cần cấp cứu, tìm hiểu cách xử trí an toàn và những phương pháp chẩn đoán, điều trị thường được bác sĩ cân nhắc.
Tóm tắt nhanh: Đi ngoài ra máu có thể liên quan đến bệnh trĩ, nứt kẽ hậu môn, viêm đường ruột, polyp hoặc ung thư đại trực tràng. Triệu chứng này không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng không thể xác định nguyên nhân chỉ dựa vào màu sắc, lượng máu hoặc cảm giác đau. Những dấu hiệu quan trọng cần nhận biết:
Máu đỏ tươi không đồng nghĩa chắc chắn mắc bệnh trĩ. Tương tự, đi ngoài ra máu không đau cũng không đủ để kết luận tình trạng lành tính. Nguồn: NIDDK; NHS. |
Đi ngoài ra máu có nguy hiểm không?
Đi ngoài ra máu có thể nguy hiểm, tùy thuộc vào nguyên nhân, lượng máu mất, diễn tiến triệu chứng và sức khỏe tổng thể của người bệnh.
Một ít máu đỏ tươi sau đại tiện có thể liên quan đến tổn thương vùng hậu môn. Tuy nhiên, máu xuất hiện kéo dài hoặc tái diễn đôi khi gây thiếu máu. Khi xuất huyết nhiều, người bệnh có nguy cơ tụt huyết áp, choáng hoặc sốc.
Không nên chỉ nhìn lượng máu trong bồn cầu hay màu sắc phân để đánh giá tình trạng có an toàn hay không.
Theo Viện Quốc gia về Bệnh Tiểu đường, Tiêu hóa và Thận Hoa Kỳ (NIDDK), xuất huyết tiêu hóa có thể xuất hiện đột ngột hoặc kéo dài. Trường hợp nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn và đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
Nguồn: NIDDK - Symptoms & Causes of GI Bleeding.

Đi ngoài ra máu có thể là biểu hiện của bệnh lý nguy hiểm
Các trường hợp đi ngoài ra máu cần cấp cứu
Mức độ khẩn cấp phụ thuộc vào tình trạng chảy máu, triệu chứng đi kèm và sức khỏe của người bệnh. Bảng dưới đây giúp nhận diện các tình huống cần chăm sóc y tế.
Mức độ | Biểu hiện gợi ý | Xử trí |
| Cấp cứu ngay | Chảy máu nhiều hoặc không ngừng, có cục máu lớn, ngất, lú lẫn, da lạnh ẩm, choáng hoặc đau bụng dữ dội kèm toàn trạng xấu | Đến khoa Cấp cứu hoặc gọi 115 |
| Cần đánh giá khẩn | Phân đen như hắc ín nghi xuất huyết, phân đỏ sẫm, tiêu chảy ra máu, chảy máu tái diễn kèm mệt nhiều, thay đổi thói quen đại tiện hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân | Liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá sớm, không trì hoãn |
| Khám không cấp cứu nếu ổn định | Một lần xuất hiện rất ít máu đỏ tươi, không chóng mặt, không đau bụng dữ dội và không có dấu hiệu nguy hiểm khác | Theo dõi diễn biến và sắp xếp thăm khám tìm nguyên nhân |
Bảng mang tính hướng dẫn nhận biết tình huống cần chăm sóc y tế, không phải thang điểm phân loại nguy cơ đã được kiểm định. Nguồn: NIDDK; NHS.
Nếu chảy máu nhiều hoặc có dấu hiệu sốc, người bệnh không nên tự lái xe đến bệnh viện. Hãy nhờ người hỗ trợ hoặc gọi cấp cứu.
Cảm giác gần ngất, vã mồ hôi, tay chân lạnh, lú lẫn hoặc khó thở khi đang chảy máu có thể liên quan đến mất máu đáng kể hoặc tuần hoàn không ổn định.
Người đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu cần thông báo cho bác sĩ tên thuốc và thời điểm sử dụng. Những thuốc này có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá và xử trí chảy máu, nhưng người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc được kê đơn.
Ý nghĩa màu sắc máu khi đại tiện
Màu sắc máu có thể giúp bác sĩ định hướng vị trí xuất huyết, nhưng không đủ để xác định chính xác nguồn chảy máu.
Có bốn kiểu biểu hiện thường gặp:
- Máu đỏ tươi: Có thể dính trên giấy vệ sinh, nhỏ giọt vào bồn cầu hoặc bám ngoài phân. Thường gợi ý nguồn chảy máu gần hậu môn hoặc trực tràng nhưng không khẳng định chắc chắn là bệnh trĩ.
- Máu đỏ sẫm: Có thể xuất hiện khi máu đi qua một đoạn đường tiêu hóa trước khi được thải ra ngoài. Cần xem xét cùng lượng máu và những triệu chứng khác.
- Máu lẫn trong phân: Có thể liên quan đến bệnh lý đại tràng, trực tràng hoặc những vị trí khác của đường tiêu hóa. Bác sĩ thường hỏi thêm về đau bụng, tiêu chảy và thay đổi thói quen đại tiện.
- Phân đen như hắc ín: Thường đen, dính, có thể có mùi bất thường, gợi ý máu đã trải qua quá trình tiêu hóa. Nếu nghi xuất huyết, người bệnh cần được đánh giá khẩn.
Không phải mọi trường hợp phân sẫm màu đều có máu. Một số thực phẩm, thuốc hoặc chế phẩm chứa sắt cũng có thể làm thay đổi màu phân.
Tuy nhiên, nếu phân đen bất thường kèm mệt, chóng mặt, đau bụng hoặc nôn ra máu, người bệnh cần được đánh giá y tế khẩn cấp thay vì tự cho rằng nguyên nhân do thức ăn.
Ngược lại, máu đỏ tươi không bảo đảm nguồn chảy máu nằm ở hậu môn. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa trên nghiêm trọng, máu có thể di chuyển nhanh qua ruột và xuất hiện dưới dạng đỏ hoặc đỏ sẫm.
Để xác định nguyên nhân, bác sĩ cần kết hợp đặc điểm phân với bệnh sử, tình trạng toàn thân, thăm khám và các xét nghiệm phù hợp.
Nguồn: NIDDK - Symptoms & Causes of GI Bleeding.

Màu sắc máu có thể giúp bác sĩ định hướng vị trí xuất huyết
TOP 5 nhóm nguyên nhân gây đi ngoài ra máu
Đi ngoài ra máu có thể bắt nguồn từ hậu môn, trực tràng, đại tràng hoặc những vị trí cao hơn trong đường tiêu hóa.
Dưới đây là 5 nhóm nguyên nhân quan trọng cần biết. Cách phân nhóm nhằm giúp người đọc hiểu những khả năng bác sĩ thường cân nhắc, không phải bảng xếp hạng theo tỷ lệ mắc tại Việt Nam.
1. Bệnh trĩ và nứt kẽ hậu môn
Bệnh trĩ và nứt kẽ hậu môn là hai nguyên nhân vùng hậu môn có thể gây chảy máu khi đại tiện.
Bệnh trĩ xảy ra khi các cấu trúc mạch máu ở vùng hậu môn hoặc trực tràng dưới bị sưng và gây triệu chứng. Trĩ nội có thể gây máu đỏ tươi, đôi khi không kèm đau.
Nứt kẽ hậu môn là vết rách ở lớp niêm mạc hoặc da vùng ống hậu môn, thường gây đau rát khi phân đi qua.
Táo bón, phân cứng, rặn mạnh và thói quen ngồi lâu trên bồn cầu là những thông tin bác sĩ thường khai thác khi nghi ngờ hai tình trạng này.
Các biểu hiện có thể gặp gồm:
- Máu đỏ tươi sau đại tiện: Máu dính trên giấy vệ sinh, bề mặt phân hoặc xuất hiện trong bồn cầu.
- Đau rát hậu môn: Thường gợi ý nứt kẽ hậu môn, nhất là khi đau xuất hiện lúc đi cầu và tiếp tục sau đó.
- Ngứa, sưng hoặc có khối lồi vùng hậu môn: Có thể gặp trong bệnh trĩ nhưng cũng xuất hiện ở những bệnh lý khác.

Bệnh trĩ, nứt kẽ hậu môn gây đi ngoài ra máu
Trĩ nội thường ít gây đau khi chảy máu, trong khi nứt kẽ hậu môn có thể gây đau rõ hơn. Dù vậy, đây không phải quy tắc chẩn đoán tuyệt đối.
Một người có thể vừa mắc trĩ vừa có bệnh lý khác ở đại tràng. Vì vậy, ngay cả khi đã được chẩn đoán trĩ, người bệnh cũng không nên mặc định mọi lần đi ngoài ra máu đều do búi trĩ.
Hướng dẫn của Hiệp hội Phẫu thuật Đại trực tràng Hoa Kỳ (ASCRS) năm 2024 nhấn mạnh rằng chảy máu trực tràng không nên tự động được quy cho bệnh trĩ. Một số người bệnh cần kiểm tra thêm để loại trừ nguyên nhân khác.
Khi thăm khám, bác sĩ có thể đánh giá vùng hậu môn, vị trí đau, mức độ chảy máu và chỉ định phương pháp kiểm tra phù hợp.
Nếu có táo bón kéo dài, điều chỉnh thói quen đại tiện có thể giúp giảm kích thích vùng hậu môn. Tuy nhiên, cải thiện táo bón không đồng nghĩa đã giải quyết được mọi nguyên nhân gây chảy máu.
Nguồn: ASCRS 2024; Cambridge University Hospitals NHS Foundation Trust.
2. Viêm ruột và nhiễm trùng đường tiêu hóa
Viêm hoặc tổn thương niêm mạc ruột có thể khiến phân lẫn máu. Nhóm nguyên nhân này bao gồm viêm loét đại tràng, bệnh Crohn và viêm đại tràng do nhiễm trùng.
Viêm loét đại tràng và Crohn thuộc nhóm bệnh viêm ruột mạn tính. Trong khi đó, nhiễm trùng đường tiêu hóa có thể gây tổn thương niêm mạc ruột do các tác nhân gây bệnh.
Người bệnh có thể thấy máu lẫn trong phân, kèm tiêu chảy, đau bụng hoặc cảm giác cần đi đại tiện nhiều lần.
Những dấu hiệu thường gặp gồm:
- Tiêu chảy lẫn máu: Có thể liên quan đến viêm hoặc tổn thương niêm mạc đại tràng.
- Đau bụng hoặc đau quặn: Có thể đi kèm thay đổi số lần đại tiện và tính chất phân.
- Triệu chứng toàn thân: Một số trường hợp có sốt, mệt mỏi hoặc dấu hiệu mất nước, tùy nguyên nhân và mức độ bệnh.

Viêm ruột hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa
Đi ngoài ra máu kèm tiêu chảy cần được đánh giá kịp thời để xác định có viêm, nhiễm trùng hay nguyên nhân khác.
Trong quá trình khám, bác sĩ có thể hỏi về thời điểm khởi phát, số lần tiêu chảy, tình trạng sốt, thức ăn gần đây, thuốc đang sử dụng và tiền sử bệnh đường ruột.
Những thông tin này giúp định hướng xét nghiệm phân, xét nghiệm máu hoặc kiểm tra chuyên sâu khi cần thiết.
Nếu đau bụng dữ dội, chảy máu nhiều hoặc có dấu hiệu mất nước và suy giảm toàn trạng nghiêm trọng, người bệnh cần được đánh giá cấp cứu.
Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể. Không phải mọi trường hợp tiêu chảy ra máu đều cần kháng sinh; người bệnh không nên tự mua thuốc khi chưa được xác định tình trạng.
Nguồn: NIDDK - Symptoms & Causes of GI Bleeding.
3. Polyp và ung thư đại trực tràng
Polyp đại trực tràng là những tổn thương phát triển từ lớp niêm mạc bên trong đại tràng hoặc trực tràng. Nhiều polyp lành tính, nhưng một số loại có khả năng tiến triển thành ung thư theo thời gian.
Cả polyp và ung thư đại trực tràng đều có thể gây chảy máu đường tiêu hóa. Máu có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc chỉ được phát hiện qua xét nghiệm khi lượng máu rất nhỏ.
Bác sĩ thường chú ý những thông tin sau:
- Thay đổi thói quen đại tiện: Táo bón, tiêu chảy hoặc kiểu đại tiện khác trước mà không giải thích được.
- Biểu hiện nghi thiếu máu: Mệt mỏi kéo dài, da xanh, giảm khả năng gắng sức hoặc khó thở.
- Tiền sử cá nhân và gia đình: Polyp, ung thư đại trực tràng hoặc bệnh lý đường ruột có thể ảnh hưởng đến quyết định kiểm tra.

Polyp đại trực tràng
Có các dấu hiệu trên không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư. Ngược lại, tuổi trẻ, lượng máu ít hoặc triệu chứng giống bệnh trĩ cũng không đủ để loại trừ hoàn toàn bệnh lý đại trực tràng.
Bác sĩ cần kết hợp triệu chứng, tuổi, bệnh sử, tiền sử gia đình, thăm khám và xét nghiệm để quyết định có cần nội soi đại tràng hoặc khảo sát bổ sung.
Theo hướng dẫn NICE NG12, chảy máu trực tràng, thay đổi thói quen đại tiện, thiếu máu thiếu sắt và sụt cân không rõ nguyên nhân là những yếu tố được xem xét trong quy trình đánh giá nghi ngờ ung thư đại trực tràng.
Các tiêu chí cụ thể của NICE được xây dựng cho hệ thống chăm sóc y tế Anh, không nên áp dụng máy móc như quy định bắt buộc tại Việt Nam.
Nguồn: NICE NG12 - Suspected cancer: recognition and referral.
4. Bệnh túi thừa và bất thường mạch máu đường tiêu hóa
Túi thừa đại tràng và bất thường mạch máu là những nguyên nhân có thể gây chảy máu khi đại tiện, kể cả khi người bệnh không đau.
Túi thừa là những túi nhỏ hình thành ở thành đại tràng. Khi mạch máu tại khu vực này bị tổn thương hoặc vỡ, máu có thể chảy vào lòng ruột.
Một nguyên nhân khác là loạn sản mạch, tình trạng các mạch máu trong niêm mạc đường tiêu hóa có cấu trúc bất thường và có thể dễ chảy máu.
Những đặc điểm có thể gặp gồm:
- Chảy máu không kèm đau rõ rệt: Người bệnh có thể thấy máu trong phân dù không đau bụng hoặc đau hậu môn.
- Lượng máu thay đổi: Có thể chảy máu ít, tái diễn hoặc xuất hiện với lượng đáng kể.
- Khó tự xác định nguồn chảy máu: Triệu chứng bên ngoài không giúp phân biệt chắc chắn túi thừa, loạn sản mạch và các nguyên nhân khác.

Túi thừa đường tiêu hóa
Khi lượng máu nhiều hoặc kèm chóng mặt, choáng, ngất, cần ưu tiên cấp cứu. Nếu tình trạng ổn định, bác sĩ sẽ cân nhắc phương pháp xác định nguồn chảy máu phù hợp.
NIDDK ghi nhận túi thừa và loạn sản mạch là những nguyên nhân của xuất huyết tiêu hóa. Hướng dẫn ACG năm 2023 cũng đề cập việc đánh giá mức độ nặng và lựa chọn phương pháp chẩn đoán đối với xuất huyết tiêu hóa dưới cấp tính.
Nguồn: NIDDK; ACG 2023.
5. Xuất huyết đường tiêu hóa trên
Không phải mọi trường hợp đi ngoài ra máu đều bắt nguồn từ đại tràng, trực tràng hoặc hậu môn. Nguồn chảy máu đôi khi nằm ở thực quản, dạ dày hoặc tá tràng.
Các nguyên nhân có thể gặp bao gồm loét dạ dày – tá tràng, viêm hoặc tổn thương niêm mạc dạ dày, giãn tĩnh mạch thực quản và những bệnh lý khác.
Khi máu đi qua đường tiêu hóa và bị biến đổi, phân có thể trở nên đen, dính, giống hắc ín. Nếu lượng máu chảy lớn và di chuyển nhanh qua ruột, người bệnh đôi khi đại tiện ra máu đỏ hoặc đỏ sẫm.
Các biểu hiện đáng chú ý gồm:
- Phân đen như hắc ín: Có thể gợi ý xuất huyết tiêu hóa trên và cần đánh giá y tế khẩn nếu nghi có máu.
- Nôn ra máu hoặc chất giống bã cà phê: Có thể xuất hiện trong một số trường hợp xuất huyết tiêu hóa trên.
- Choáng, ngất hoặc mệt nhiều: Có thể liên quan đến mất máu đáng kể và cần đánh giá cấp cứu.
Phân đen cũng có thể xuất hiện khi dùng chế phẩm sắt hoặc một số thực phẩm. Tuy nhiên, không nên tự quy mọi trường hợp phân đen cho thuốc hoặc thức ăn, nhất là khi có triệu chứng bất thường.
Bác sĩ cần đánh giá toàn trạng, các dấu hiệu mất máu và thông tin lâm sàng khác để xác định hướng xử trí.
Người nghi xuất huyết tiêu hóa trên cần được đánh giá sớm; trường hợp chảy máu nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu mất ổn định tuần hoàn phải được cấp cứu.
Nguồn: NIDDK - Symptoms & Causes of GI Bleeding.

Xuất huyết đường tiêu hóa trên
Đi ngoài ra máu không đau có phải ung thư không?
Đi ngoài ra máu không đau không đồng nghĩa với ung thư, nhưng cũng không đủ để loại trừ ung thư đại trực tràng hoặc bệnh lý tiêu hóa cần điều trị.
Cảm giác đau phụ thuộc vào vị trí tổn thương và cơ chế gây chảy máu. Trĩ nội có thể gây máu đỏ tươi mà ít đau, trong khi một số tổn thương ở đại tràng hoặc trực tràng cũng không gây đau đáng kể khi xuất hiện triệu chứng chảy máu.
Vì vậy, người bệnh không nên tự kết luận rằng không đau thì chắc chắn là trĩ hoặc chắc chắn là ung thư.
Chảy máu không đau vẫn cần được đánh giá
Cảm giác đau không phản ánh đầy đủ mức độ mất máu hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Một người có thể chỉ thấy vài vệt máu nhưng tình trạng lặp lại nhiều lần. Nếu mất máu kéo dài, bác sĩ có thể cần đánh giá nguy cơ thiếu máu và nguồn xuất huyết.
Ngược lại, nứt kẽ hậu môn có thể gây đau rát dữ dội dù lượng máu quan sát được rất ít.
Máu tự ngừng cũng không có nghĩa bệnh đã khỏi, bởi một số nguyên nhân gây chảy máu từng đợt hoặc không liên tục.
Nếu máu xuất hiện nhiều lần, dù không đau, người bệnh nên sắp xếp thăm khám để tìm nguyên nhân.
Các yếu tố bác sĩ xem xét khi kiểm tra chuyên sâu
Trong quá trình thăm khám, bác sĩ thường xem xét:
- Tuổi và bệnh sử: Tuổi, bệnh lý tiêu hóa đã mắc và các yếu tố sức khỏe liên quan.
- Tiền sử gia đình: Người thân mắc bệnh lý đại trực tràng, đặc biệt là ung thư hoặc polyp.
- Thời gian và diễn tiến: Chảy máu mới xuất hiện, kéo dài, tái diễn hoặc thay đổi theo thời gian.
- Thay đổi đại tiện: Tần suất, tính chất phân hoặc thói quen đại tiện khác trước.
- Dấu hiệu toàn thân: Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt kéo dài hoặc biểu hiện nghi thiếu máu.
- Kết quả thăm khám: Những bất thường phát hiện khi khám bụng, hậu môn hoặc trực tràng.
Những yếu tố này giúp bác sĩ quyết định phương pháp kiểm tra và mức độ ưu tiên thăm khám, không phải căn cứ để tự kết luận ung thư.
Tùy tình huống, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm phân, xét nghiệm máu, nội soi hoặc phương pháp khác.
Theo NICE NG12, xét nghiệm miễn dịch tìm máu ẩn trong phân (FIT) có thể hỗ trợ định hướng chuyển khám ở những nhóm người bệnh phù hợp.
Tuy nhiên, khi triệu chứng kéo dài hoặc có dấu hiệu lâm sàng đáng lo, kết quả FIT dưới ngưỡng đánh giá không phải lý do để bỏ qua việc kiểm tra tiếp.

Đánh giá theo độ tuổi và tiền sử gia đình
Trường hợp chỉ thấy máu đỏ tươi và không đau
Máu đỏ tươi không đau có thể gặp ở bệnh trĩ nội, nhưng chưa đủ để tự chẩn đoán.
Người bệnh nên chú ý máu chỉ xuất hiện một lần hay tái diễn, có lẫn trong phân không, gần đây có thay đổi đại tiện hoặc mệt bất thường hay không.
Nếu chỉ có rất ít máu trong một lần đại tiện và sức khỏe hoàn toàn ổn định, thường không cần cấp cứu ngay. Tuy nhiên, vẫn nên sắp xếp thăm khám phù hợp để xác định nguyên nhân.
Nếu chảy máu lặp lại hoặc xuất hiện triệu chứng đáng ngờ, không nên tiếp tục tự điều trị trĩ kéo dài mà không được bác sĩ kiểm tra.
Không đau là đặc điểm triệu chứng, không phải bằng chứng cho thấy chảy máu lành tính.
Nguồn: ASCRS 2024; NICE NG12.
Đi ngoài ra máu phải làm sao?
Khi phát hiện máu trong phân hoặc sau đại tiện, cần đánh giá tình trạng toàn thân trước khi lựa chọn hướng xử trí.
Không có biện pháp tại nhà nào phù hợp với tất cả nguyên nhân. Nếu có dấu hiệu nguy hiểm, cần cấp cứu. Khi sức khỏe ổn định, người bệnh nên ghi nhận triệu chứng và tìm chăm sóc y tế phù hợp.
Những việc cần làm khi phát hiện máu
Nếu không có dấu hiệu cần cấp cứu, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Quan sát màu sắc và lượng máu: Ghi nhận máu đỏ tươi, đỏ sẫm, phân đen hoặc máu lẫn trong phân. Có thể mô tả lượng máu như vài vệt, vài giọt hoặc nhiều hơn, không cần cố đo chính xác.
- Ghi nhận thời điểm xuất hiện: Máu có trước, trong hay sau đại tiện? Chỉ xảy ra một lần hay đã tái diễn?
- Theo dõi triệu chứng đi kèm: Chú ý đau bụng, đau hậu môn, táo bón, tiêu chảy, sốt, mệt, chóng mặt hoặc cảm giác gần ngất.
- Chuẩn bị thông tin thuốc và bệnh sử: Ghi lại thuốc đang sử dụng, đặc biệt aspirin, thuốc chống đông, thuốc giảm đau chống viêm và những thuốc liên quan. Thông báo tiền sử bệnh tiêu hóa hoặc các lần chảy máu trước.
- Tìm chăm sóc y tế theo mức độ: Cấp cứu khi có dấu hiệu nguy hiểm; sắp xếp khám nếu ổn định, nhất là khi chảy máu kéo dài hoặc tái diễn.
Mô tả cụ thể giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân.
Không nên tự đưa tay hoặc dụng cụ vào sâu trong hậu môn, trực tràng để tìm nguồn chảy máu vì có thể gây đau, kích thích hoặc tổn thương.
Nếu cần cấp cứu, có thể mang theo thông tin thuốc đang dùng hoặc đơn thuốc gần nhất khi thuận tiện, nhưng không trì hoãn cấp cứu để chuẩn bị giấy tờ.
Nguồn: NIDDK - Diagnosis of GI Bleeding.
Chăm sóc hỗ trợ khi tình trạng ổn định
Với người chảy máu rất ít, không có dấu hiệu nguy hiểm và đồng thời bị táo bón hoặc phải rặn mạnh, điều chỉnh sinh hoạt có thể giúp làm mềm phân và giảm áp lực khi đại tiện.
Những biện pháp này chủ yếu hỗ trợ trong bệnh trĩ hoặc nứt kẽ hậu môn, không thay thế việc xác định nguyên nhân chảy máu.
Bạn có thể chú ý:
- Bổ sung chất xơ phù hợp: Ưu tiên rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ nếu không có lý do y khoa cần hạn chế. Điều chỉnh theo khả năng dung nạp và hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Uống nước phù hợp với sức khỏe: Duy trì lượng nước theo nhu cầu cá nhân, nhất là khi tăng chất xơ. Người phải hạn chế dịch vì bệnh lý riêng cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
- Điều chỉnh thói quen đại tiện: Tránh rặn mạnh hoặc ngồi quá lâu trên bồn cầu. Duy trì thói quen đi vệ sinh phù hợp, không liên tục trì hoãn khi có nhu cầu.

Chế độ dinh dưỡng phù hợp với người bị đi ngoài ra máu
NIDDK ghi nhận tăng chất xơ và điều chỉnh thói quen đại tiện có thể giúp cải thiện triệu chứng bệnh trĩ, đồng thời hỗ trợ giảm táo bón ở những người phù hợp.
Nếu chảy máu do viêm đại tràng, polyp, tổn thương mạch máu hoặc xuất huyết tiêu hóa trên, biện pháp giảm táo bón không điều trị được bệnh lý gây chảy máu.
Người có táo bón xen kẽ tiêu chảy hoặc mắc bệnh đường ruột cần chế độ ăn riêng cũng không nên tự tăng chất xơ một cách máy móc.
Tự chăm sóc chỉ mang tính hỗ trợ trong lúc chờ đánh giá phù hợp, không phải lý do trì hoãn thăm khám.
Nguồn: NIDDK - Treatment of Hemorrhoids; Eating, Diet, & Nutrition for Constipation.
Tránh không nên tự làm
Tự cho rằng chảy máu do trĩ rồi mua thuốc điều trị kéo dài có thể khiến người bệnh bỏ sót nguyên nhân cần được đánh giá.
Những việc nên tránh gồm:
- Không tự dùng thuốc cầm máu: Khi chưa xác định nguồn chảy máu, không nên tự sử dụng thuốc với mục đích cầm máu. Điều trị phải dựa trên nguyên nhân và mức độ bệnh.
- Không tự dùng kháng sinh hoặc thuốc trị trĩ cho mọi trường hợp: Chảy máu khi đại tiện không đồng nghĩa với nhiễm trùng hoặc bệnh trĩ.
- Không tự ngừng thuốc được kê đơn: Đặc biệt là aspirin dùng theo chỉ định, thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu. Việc điều chỉnh cần do bác sĩ đánh giá.
- Không đặt thời hạn chờ cố định: Không có nguyên tắc an toàn rằng mọi trường hợp đều có thể chờ 3 hoặc 7 ngày trước khi đi khám. Dấu hiệu nguy hiểm cần được xử trí ngay.
Ngoài ra, không nên tự đưa dụng cụ vào hậu môn để kiểm tra hoặc áp dụng những phương pháp truyền miệng chưa được kiểm chứng.
Nếu đã được chẩn đoán trĩ, người bệnh vẫn cần khám lại khi tính chất chảy máu thay đổi, lượng máu tăng hoặc xuất hiện triệu chứng khác thường.
Hướng dẫn ACG về xuất huyết tiêu hóa dưới nhấn mạnh việc đánh giá cá thể hóa trong quản lý thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Nguồn: ACG 2023.

Không tự ý uống thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ
Chẩn đoán và điều trị đi ngoài ra máu
Thăm khám nhằm xác định nguồn chảy máu, tìm nguyên nhân và đánh giá mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Bác sĩ thường bắt đầu bằng hỏi bệnh sử, thời gian xuất hiện máu, lượng máu, triệu chứng đi kèm và thuốc đang sử dụng. Sau đó, người bệnh có thể được kiểm tra dấu hiệu sinh tồn, khám bụng, hậu môn hoặc trực tràng khi phù hợp.
Tùy kết quả ban đầu, bác sĩ sẽ cân nhắc xét nghiệm máu, xét nghiệm phân, nội soi hoặc chẩn đoán hình ảnh.
Không phải tất cả trường hợp đi ngoài ra máu đều cần nội soi đại tràng ngay. Tuy nhiên, cũng không thể chỉ dựa vào triệu chứng để loại trừ nhu cầu kiểm tra thêm.
Nguồn: NIDDK; ACG 2023.
Các phương pháp kiểm tra có thể được chỉ định
1. Khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng
Bác sĩ có thể hỏi về mức độ chảy máu, thói quen đại tiện, đau bụng, sụt cân, bệnh tiêu hóa đã mắc và các thuốc đang sử dụng.
Khi phù hợp, bác sĩ có thể kiểm tra vùng hậu môn hoặc thăm trực tràng bằng tay nhằm phát hiện những bất thường có thể nhận biết qua thăm khám.
Đây là một bước thu thập thông tin lâm sàng, không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn mắc bệnh ở trực tràng.
2. Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu có thể giúp đánh giá tình trạng thiếu máu và những bất thường liên quan.
Công thức máu là một xét nghiệm bác sĩ có thể cân nhắc để kiểm tra huyết sắc tố và các chỉ số tế bào máu, nhất là khi chảy máu kéo dài hoặc tái diễn.
Kết quả cần được giải thích cùng bệnh sử và thăm khám. Không nên dựa vào một kết quả đơn lẻ để tự kết luận không có xuất huyết đáng kể.

Xét nghiệm mẫu máu và phân để đánh giá
3. Xét nghiệm phân
Xét nghiệm phân có thể được chỉ định nhằm tìm máu không nhìn thấy bằng mắt thường hoặc hỗ trợ đánh giá những nguyên nhân khác.
FIT là xét nghiệm miễn dịch phát hiện hemoglobin trong phân, được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng phù hợp.
FIT âm tính không đồng nghĩa loại trừ hoàn toàn ung thư đại trực tràng. Nếu vẫn có triệu chứng kéo dài, khối bất thường hoặc những yếu tố nghi ngờ khác, bác sĩ có thể chỉ định đánh giá tiếp dù kết quả FIT không vượt ngưỡng.
NICE NG12 đưa ra các khuyến nghị sử dụng FIT để hỗ trợ định hướng chuyển khám tại Anh. Việc áp dụng ở Việt Nam cần dựa trên hướng dẫn chuyên môn và điều kiện thực tế phù hợp.
Nguồn: NICE NG12.
4. Nội soi đại tràng hoặc các phương pháp nội soi khác
Nội soi đại tràng giúp bác sĩ quan sát niêm mạc đại tràng và trực tràng để tìm những bất thường có thể gây chảy máu.
Phương pháp này có thể được cân nhắc khi nghi ngờ tổn thương đại trực tràng hoặc cần đánh giá sâu hơn sau thăm khám.
Nếu triệu chứng gợi ý bệnh lý vùng hậu môn, bác sĩ có thể bắt đầu bằng phương pháp khám phù hợp tại khu vực này. Khi nghi ngờ nguồn xuất huyết ở phần trên đường tiêu hóa, nội soi tiêu hóa trên có thể được xem xét.
Trong trường hợp xuất huyết nghiêm trọng, ưu tiên trước mắt là đánh giá và ổn định người bệnh trước khi lựa chọn phương pháp chẩn đoán.
Theo hướng dẫn ACG năm 2023, nội soi đại tràng khẩn trong vòng 24 giờ không được khuyến nghị cho tất cả người bệnh nhập viện vì xuất huyết tiêu hóa dưới. Thời điểm nội soi cần dựa trên đánh giá chuyên môn.
Nguồn: ACG 2023.

Nội soi tiêu hóa theo chỉ định
5. Chẩn đoán hình ảnh khi có chỉ định
Một số trường hợp chảy máu tiêu hóa nghiêm trọng hoặc chưa xác định được nguồn xuất huyết có thể cần chẩn đoán hình ảnh.
Bác sĩ lựa chọn kỹ thuật dựa trên mức độ chảy máu, tình trạng tuần hoàn và khả năng thực hiện thủ thuật.
Trong một số trường hợp xuất huyết tiêu hóa dưới nặng, chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) có thể được chỉ định nhằm hỗ trợ xác định vị trí xuất huyết.
Không phải mọi người bệnh đều cần thực hiện phương pháp này.
Nguồn: ACG 2023.
Điều trị đi ngoài ra máu theo nguyên nhân
Hướng điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, vị trí xuất huyết, mức độ mất máu và bệnh lý đi kèm.
Những nguyên tắc bác sĩ thường xem xét gồm:
- Điều trị nguyên nhân: Nếu xác định bệnh trĩ, nứt hậu môn, viêm ruột, polyp hoặc bệnh lý khác, phương pháp điều trị được cá thể hóa theo chẩn đoán.
- Kiểm soát xuất huyết khi cần: Một số trường hợp có thể cần can thiệp nội soi hoặc phương pháp chuyên khoa để kiểm soát nguồn chảy máu.
- Đánh giá và xử trí mất máu: Người có thiếu máu hoặc xuất huyết nghiêm trọng có thể cần được theo dõi, điều trị tại cơ sở y tế.
- Điều chỉnh yếu tố làm nặng triệu chứng: Bác sĩ có thể hướng dẫn cải thiện táo bón, thói quen đại tiện hoặc những yếu tố liên quan.
- Theo dõi sau điều trị: Người bệnh cần chú ý triệu chứng tái diễn và thực hiện tái khám theo chỉ định.
Với bệnh trĩ, bác sĩ có thể ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn, thói quen đại tiện hoặc lựa chọn biện pháp khác tùy mức độ bệnh.
Đối với nứt kẽ hậu môn, điều trị hướng đến nguyên nhân và những yếu tố khiến tổn thương khó lành.
Nếu chảy máu liên quan đến viêm ruột, nhiễm trùng hoặc bệnh lý đại tràng, hướng điều trị được quyết định sau khi xác định tình trạng cụ thể.
Trường hợp phát hiện polyp hoặc tổn thương nghi ngờ ung thư cần được đánh giá và xử trí theo chuyên khoa.
Khi chảy máu nghiêm trọng, bác sĩ có thể phải ưu tiên hồi sức, ổn định tuần hoàn và kiểm soát nguồn xuất huyết trước những bước điều trị tiếp theo.
Theo NIDDK, trong một số trường hợp, nội soi vừa hỗ trợ chẩn đoán vừa có thể được sử dụng để điều trị.
Nguồn: NIDDK - Treatment for GI Bleeding.

Điều trị nguyên nhân và kiểm soát xuất huyết
Theo dõi và tái khám sau điều trị
Người bệnh nên tuân thủ lịch tái khám của bác sĩ, kể cả khi không còn nhìn thấy máu.
Một số tình trạng chảy máu xuất hiện từng đợt. Nếu nguyên nhân chưa được xác định hoặc triệu chứng tái diễn, việc đánh giá lại có thể cần thiết.
Trong quá trình theo dõi, cần chú ý:
- Máu xuất hiện trở lại hoặc lượng máu tăng.
- Thói quen đại tiện tiếp tục thay đổi.
- Mệt mỏi kéo dài, chóng mặt hoặc biểu hiện nghi thiếu máu.
- Đau bụng, tiêu chảy hoặc xuất hiện triệu chứng mới.
- Kết quả điều trị không đạt mục tiêu đã trao đổi với bác sĩ.
Nếu chảy máu không ngừng, ngất, choáng hoặc có dấu hiệu sốc, cần cấp cứu thay vì chờ lịch tái khám.
Không có lịch tái khám cố định phù hợp cho mọi người bệnh. Việc theo dõi phải dựa trên chẩn đoán và kế hoạch điều trị cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về đi ngoài ra máu
Đi ngoài ra máu có tự khỏi không?
Một số trường hợp chảy máu ít có thể tự ngừng, đặc biệt khi liên quan đến tổn thương nhẹ vùng hậu môn. Tuy nhiên, máu ngừng xuất hiện không có nghĩa bệnh chắc chắn đã khỏi. Người bệnh nên được đánh giá phù hợp, nhất là khi triệu chứng tái diễn hoặc có dấu hiệu bất thường.
Chỉ ra một ít máu có cần đi khám không?
Có. Nếu chỉ xuất hiện rất ít máu một lần và sức khỏe ổn định, thường không cần cấp cứu ngay nhưng vẫn nên sắp xếp khám tìm nguyên nhân. Khi máu tiếp tục xuất hiện hoặc kèm mệt, đau, thay đổi đại tiện, cần được đánh giá sớm hơn.
Đi ngoài ra máu kèm đau bụng là bệnh gì?
Có thể liên quan đến viêm ruột, nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc bệnh lý khác. Hai triệu chứng này chưa đủ để xác định nguyên nhân. Nếu đau bụng dữ dội, chảy máu nhiều, ngất hoặc toàn trạng xấu, cần cấp cứu. Những trường hợp còn lại cũng nên được bác sĩ đánh giá kịp thời.

Có thể là biểu hiện của các bệnh lý nguy hiểm
Đi ngoài ra máu có cần nội soi đại tràng không?
Không phải tất cả trường hợp đều cần nội soi đại tràng. Bác sĩ cân nhắc dựa trên tuổi, tính chất chảy máu, kết quả thăm khám, tiền sử bệnh và triệu chứng đi kèm. Nội soi có thể cần thiết khi nghi ngờ tổn thương đại trực tràng hoặc chưa xác định được nguồn xuất huyết.
Đi ngoài ra máu nên khám khoa nào?
Nếu chảy máu nhiều, không ngừng hoặc kèm choáng, ngất, nên đến khoa Cấp cứu. Khi ổn định, người bệnh có thể khám chuyên khoa Tiêu hóa hoặc Hậu môn – Trực tràng tùy biểu hiện và khả năng tiếp cận dịch vụ. Bác sĩ sẽ đánh giá và hướng dẫn kiểm tra hoặc chuyển chuyên khoa khi cần.
Trẻ em đi ngoài ra máu có nguy hiểm không?
Trẻ em đi ngoài ra máu cần được nhân viên y tế đánh giá theo độ tuổi và triệu chứng. Không nên áp dụng cách chẩn đoán hoặc điều trị của người trưởng thành. Nếu trẻ chảy máu nhiều, lừ đừ, ngất, đau bụng dữ dội hoặc toàn trạng xấu, cần đưa trẻ đi cấp cứu.
Đi ngoài ra máu có nhiều nguyên nhân, từ bệnh lý vùng hậu môn đến tổn thương ở đại tràng hoặc phần trên đường tiêu hóa. Màu máu, lượng máu và cảm giác đau chỉ hỗ trợ nhận diện triệu chứng, không thay thế chẩn đoán.
Người bệnh cần nhận biết các dấu hiệu cần cấp cứu và thăm khám phù hợp, không nên tự điều trị kéo dài dẫn đến biến chứng nguy hiểm.
Nếu xuất hiện tình trạng đi ngoài ra máu và sức khỏe ổn định, bạn có thể liên hệ Trung tâm Y khoa NeoMedic để thăm khám và đánh giá nguyên nhân phù hợp.
Bài viết cung cấp kiến thức sức khỏe tổng quan, không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Người bệnh không nên tự dùng thuốc, ngừng thuốc được kê đơn hoặc trì hoãn chăm sóc y tế khi có dấu hiệu nguy hiểm.
Tài liệu tham khảo:
- NIDDK. Symptoms & Causes of GI Bleeding. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Last reviewed July 2024.
- NHS. Bleeding from the bottom (rectal bleeding). National Health Service.
- NICE. Suspected cancer: recognition and referral (NG12). Recommendations for lower gastrointestinal tract cancers.
- Sengupta N, Feuerstein JD, Jairath V, et al. Management of Patients With Acute Lower Gastrointestinal Bleeding: An Updated ACG Guideline. American Journal of Gastroenterology. 2023;118(2):208–231. DOI: 10.14309/ajg.0000000000002130.
- Hawkins AT, Davis BR, Bhama AR, et al. The American Society of Colon and Rectal Surgeons Clinical Practice Guidelines for the Management of Hemorrhoids. Diseases of the Colon & Rectum. 2024;67(5):614–623. DOI: 10.1097/DCR.0000000000003276.
- NIDDK. Diagnosis of GI Bleeding. Tài liệu về thăm khám, xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa.
- NIDDK. Treatment for GI Bleeding. Tài liệu về điều trị xuất huyết tiêu hóa theo nguyên nhân, vị trí và mức độ nặng.
- Cambridge University Hospitals NHS Foundation Trust. Anal fissures. Tài liệu thông tin người bệnh về biểu hiện và chăm sóc nứt kẽ hậu môn.
- NIDDK — Eating, Diet, & Nutrition for Constipation.
- NIDDK — Treatment of Hemorrhoids.